FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Phú Thọ

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Phú Thọ 402 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5
242 2720 Sản xuất pin và ắc quy 5
243 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 5
244 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 5
245 4311 Phá dỡ 5
246 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5
247 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5
248 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 5
249 7500 Hoạt động thú y 5
250 7710 Cho thuê xe có động cơ 5
251 7820 Cung ứng lao động tạm thời 5
252 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 5
253 8511 Giáo dục nhà trẻ 5
254 8521 Giáo dục tiểu học 5
255 8532 Đào tạo trung cấp 5
256 9319 Hoạt động thể thao khác 5
257 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 5
258 0111 Trồng lúa 4
259 0149 Chăn nuôi khác 4
260 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4
261 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 4
262 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4
263 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4
264 2431 Đúc sắt, thép 4
265 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4
266 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4
267 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4
268 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4
269 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4
270 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4
271 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4
272 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4
273 6110 Hoạt động viễn thông có dây 4
274 6190 Hoạt động viễn thông khác 4
275 6312 Cổng thông tin 4
276 6491 Hoạt động cho thuê tài chính 4
277 6910 Hoạt động pháp luật 4
278 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4
279 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4
280 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 4
281 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4
282 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 4
283 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 4
284 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4
285 0127 Trồng cây chè 3
286 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 3
287 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 3
288 1102 Sản xuất rượu vang 3
289 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 3
290 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3
291 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông 3
292 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3
293 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 3
294 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3
295 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 3
296 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 3
297 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3
298 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3
299 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 3
300 4291 Xây dựng công trình thủy 3

Ngành chưa có dữ liệu 175 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
4 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
5 0123 Trồng cây điều —
6 0124 Trồng cây hồ tiêu —
7 0125 Trồng cây cao su —
8 0126 Trồng cây cà phê —
9 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
12 0221 Khai thác gỗ —
13 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
14 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0311 Khai thác thủy sản biển —
16 0321 Nuôi trồng thủy sản biển —
17 0323 Sản xuất giống thủy sản —
18 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
19 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
20 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
21 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
22 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
23 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
24 0893 Khai thác muối —
25 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
26 1072 Sản xuất đường —
27 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
28 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
29 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
30 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
31 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
32 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
33 1820 Sao chép bản ghi các loại —
34 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
35 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
36 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
37 2652 Sản xuất đồng hồ —
38 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
39 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
40 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
41 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
42 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
43 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
44 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
45 2823 Sản xuất máy luyện kim —
46 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
47 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá —
48 2910 Sản xuất xe có động cơ —
49 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
50 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
51 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
52 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
53 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
54 3220 Sản xuất nhạc cụ —
55 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
56 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) —
57 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
58 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ —
59 4220 Xây dựng công trình công ích —
60 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác —