| 121 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
11 |
| 122 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
11 |
| 123 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
11 |
| 124 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
10 |
| 125 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
10 |
| 126 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
10 |
| 127 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
10 |
| 128 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
10 |
| 129 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
10 |
| 130 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
9 |
| 131 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
9 |
| 132 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
9 |
| 133 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
9 |
| 134 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
9 |
| 135 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
9 |
| 136 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 137 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
9 |
| 138 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
9 |
| 139 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
9 |
| 140 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
9 |
| 141 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 142 |
0111 |
Trồng lúa
|
8 |
| 143 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
8 |
| 144 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
8 |
| 145 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
8 |
| 146 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 147 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
8 |
| 148 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
8 |
| 149 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
8 |
| 150 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
8 |
| 151 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
8 |
| 152 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
8 |
| 153 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
8 |
| 154 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
8 |
| 155 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
7 |
| 156 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
7 |
| 157 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
7 |
| 158 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
7 |
| 159 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
7 |
| 160 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
7 |
| 161 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
7 |
| 162 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
7 |
| 163 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
7 |
| 164 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
7 |
| 165 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
6 |
| 166 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
6 |
| 167 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
6 |
| 168 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
6 |
| 169 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
6 |
| 170 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
6 |
| 171 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 172 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
6 |
| 173 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
6 |
| 174 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
6 |
| 175 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
6 |
| 176 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
5 |
| 177 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
5 |
| 178 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 179 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
5 |
| 180 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
5 |