| 181 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
5 |
| 182 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
5 |
| 183 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 184 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
5 |
| 185 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
5 |
| 186 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 187 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
5 |
| 188 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
4 |
| 189 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
4 |
| 190 |
1072 |
Sản xuất đường
|
4 |
| 191 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 192 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
4 |
| 193 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
4 |
| 194 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
4 |
| 195 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
4 |
| 196 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
4 |
| 197 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
4 |
| 198 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
4 |
| 199 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 200 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
4 |
| 201 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
4 |
| 202 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
4 |
| 203 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
4 |
| 204 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
4 |
| 205 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
4 |
| 206 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
4 |
| 207 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
4 |
| 208 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
4 |
| 209 |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
4 |
| 210 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
4 |
| 211 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 212 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
4 |
| 213 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
4 |
| 214 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
3 |
| 215 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
3 |
| 216 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
3 |
| 217 |
1076 |
Sản xuất chè
|
3 |
| 218 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
3 |
| 219 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
3 |
| 220 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
3 |
| 221 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
3 |
| 222 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
3 |
| 223 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
3 |
| 224 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 225 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 226 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
3 |
| 227 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
3 |
| 228 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
3 |
| 229 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
3 |
| 230 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
3 |
| 231 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
3 |
| 232 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
3 |
| 233 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
3 |
| 234 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
3 |
| 235 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
3 |
| 236 |
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
3 |
| 237 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
3 |
| 238 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
3 |
| 239 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
3 |
| 240 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
3 |