FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Quảng Ngãi

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi 340 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 5
182 4100 Xây dựng nhà các loại 5
183 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5
184 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5
185 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 5
186 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 5
187 7500 Hoạt động thú y 5
188 0149 Chăn nuôi khác 4
189 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4
190 1072 Sản xuất đường 4
191 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4
192 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4
193 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 4
194 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4
195 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 4
196 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4
197 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4
198 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4
199 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4
200 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 4
201 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4
202 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4
203 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 4
204 5590 Cơ sở lưu trú khác 4
205 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4
206 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4
207 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4
208 7820 Cung ứng lao động tạm thời 4
209 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4
210 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 4
211 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4
212 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 4
213 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4
214 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 3
215 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 3
216 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 3
217 1076 Sản xuất chè 3
218 1520 Sản xuất giày dép 3
219 1812 Dịch vụ liên quan đến in 3
220 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 3
221 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3
222 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3
223 4229 Xây dựng công trình công ích khác 3
224 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3
225 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3
226 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3
227 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 3
228 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 3
229 5820 Xuất bản phần mềm 3
230 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3
231 5914 Hoạt động chiếu phim 3
232 6110 Hoạt động viễn thông có dây 3
233 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 3
234 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng 3
235 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 3
236 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3
237 8422 Hoạt động quốc phòng 3
238 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 3
239 8691 Hoạt động y tế dự phòng 3
240 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 3

Ngành chưa có dữ liệu 237 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0127 Trồng cây chè —
8 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
9 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
12 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0520 Khai thác và thu gom than non —
23 0610 Khai thác dầu thô —
24 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
28 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
29 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự —
30 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn —
31 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản —
32 1102 Sản xuất rượu vang —
33 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia —
34 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
35 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
36 1311 Sản xuất sợi —
37 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt —
38 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
39 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
40 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
41 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
42 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
43 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
44 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
45 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
46 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
47 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu —
48 1820 Sao chép bản ghi các loại —
49 1910 Sản xuất than cốc —
50 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế —
51 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp —
52 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
53 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
54 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác —
55 2431 Đúc sắt, thép —
56 2432 Đúc kim loại màu —
57 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
58 2610 Sản xuất linh kiện điện tử —
59 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
60 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác —