FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Quảng Ngãi

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Quảng Ngãi 340 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 3
242 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 3
243 0129 Trồng cây lâu năm khác 2
244 0893 Khai thác muối 2
245 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 2
246 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 2
247 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 2
248 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2
249 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2
250 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2
251 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 2
252 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2
253 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2
254 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2
255 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 2
256 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 2
257 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 2
258 4311 Phá dỡ 2
259 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 2
260 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2
261 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa 2
262 6120 Hoạt động viễn thông không dây 2
263 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 2
264 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 2
265 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 2
266 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2
267 8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 2
268 8292 Dịch vụ đóng gói 2
269 8521 Giáo dục tiểu học 2
270 8522 Giáo dục trung học cơ sở 2
271 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 2
272 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 2
273 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 2
274 9621 Dịch vụ làm tóc 2
275 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 2
276 0124 Trồng cây hồ tiêu 1
277 0126 Trồng cây cà phê 1
278 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1
279 0311 Khai thác thủy sản biển 1
280 0510 Khai thác và thu gom than cứng 1
281 0710 Khai thác quặng sắt 1
282 0892 Khai thác và thu gom than bùn 1
283 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1
284 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 1
285 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1
286 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1
287 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1
288 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1
289 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1
290 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1
291 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1
292 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1
293 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1
294 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1
295 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1
296 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 1
297 3319 Sửa chữa thiết bị khác 1
298 4220 Xây dựng công trình công ích 1
299 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 1
300 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1

Ngành chưa có dữ liệu 237 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0127 Trồng cây chè —
8 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
9 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
12 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0520 Khai thác và thu gom than non —
23 0610 Khai thác dầu thô —
24 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
28 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
29 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự —
30 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn —
31 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản —
32 1102 Sản xuất rượu vang —
33 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia —
34 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
35 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
36 1311 Sản xuất sợi —
37 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt —
38 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
39 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
40 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
41 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
42 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
43 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
44 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
45 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
46 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
47 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu —
48 1820 Sao chép bản ghi các loại —
49 1910 Sản xuất than cốc —
50 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế —
51 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp —
52 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
53 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
54 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác —
55 2431 Đúc sắt, thép —
56 2432 Đúc kim loại màu —
57 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
58 2610 Sản xuất linh kiện điện tử —
59 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
60 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác —