| 1 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
766 |
| 2 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
664 |
| 3 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
651 |
| 4 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
525 |
| 5 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
304 |
| 6 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
230 |
| 7 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
216 |
| 8 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
213 |
| 9 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
197 |
| 10 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
181 |
| 11 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
179 |
| 12 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
170 |
| 13 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
152 |
| 14 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
152 |
| 15 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
141 |
| 16 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
134 |
| 17 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
134 |
| 18 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
132 |
| 19 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
129 |
| 20 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
114 |
| 21 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
104 |
| 22 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
103 |
| 23 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
94 |
| 24 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
86 |
| 25 |
3511 |
Sản xuất điện
|
83 |
| 26 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
82 |
| 27 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
81 |
| 28 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
79 |
| 29 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
78 |
| 30 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
78 |
| 31 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
77 |
| 32 |
7310 |
Quảng cáo
|
70 |
| 33 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
69 |
| 34 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
68 |
| 35 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
61 |
| 36 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
60 |
| 37 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
57 |
| 38 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
57 |
| 39 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
53 |
| 40 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
53 |
| 41 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
53 |
| 42 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
51 |
| 43 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
50 |
| 44 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
48 |
| 45 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
47 |
| 46 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
45 |
| 47 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
44 |
| 48 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
43 |
| 49 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
43 |
| 50 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
42 |
| 51 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
41 |
| 52 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
41 |
| 53 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
39 |
| 54 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
39 |
| 55 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
37 |
| 56 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
37 |
| 57 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
35 |
| 58 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
35 |
| 59 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
33 |
| 60 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
32 |