| 61 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
32 |
| 62 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
32 |
| 63 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
32 |
| 64 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
31 |
| 65 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
31 |
| 66 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
29 |
| 67 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
29 |
| 68 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
28 |
| 69 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
28 |
| 70 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
27 |
| 71 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
27 |
| 72 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
26 |
| 73 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
25 |
| 74 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
25 |
| 75 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
25 |
| 76 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
25 |
| 77 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
24 |
| 78 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
22 |
| 79 |
1811 |
In ấn
|
22 |
| 80 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
22 |
| 81 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
21 |
| 82 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
20 |
| 83 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
20 |
| 84 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
20 |
| 85 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
19 |
| 86 |
5320 |
Chuyển phát
|
19 |
| 87 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
19 |
| 88 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
18 |
| 89 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
18 |
| 90 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
17 |
| 91 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
17 |
| 92 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
17 |
| 93 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 94 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
16 |
| 95 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
16 |
| 96 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
16 |
| 97 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
15 |
| 98 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
15 |
| 99 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
14 |
| 100 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
14 |
| 101 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
14 |
| 102 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
14 |
| 103 |
0111 |
Trồng lúa
|
13 |
| 104 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
13 |
| 105 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
13 |
| 106 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
13 |
| 107 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
13 |
| 108 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
13 |
| 109 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
12 |
| 110 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
12 |
| 111 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
12 |
| 112 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
11 |
| 113 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 114 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
11 |
| 115 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 116 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
11 |
| 117 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
11 |
| 118 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 119 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
11 |
| 120 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
11 |