| 121 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
10 |
| 122 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 123 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
10 |
| 124 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
10 |
| 125 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
10 |
| 126 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
10 |
| 127 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 128 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 129 |
5310 |
Bưu chính
|
10 |
| 130 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
10 |
| 131 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
10 |
| 132 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
10 |
| 133 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
10 |
| 134 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
9 |
| 135 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
9 |
| 136 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
9 |
| 137 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
9 |
| 138 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
9 |
| 139 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 140 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
9 |
| 141 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
9 |
| 142 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
9 |
| 143 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
9 |
| 144 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
9 |
| 145 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
9 |
| 146 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
9 |
| 147 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
9 |
| 148 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
9 |
| 149 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
9 |
| 150 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
8 |
| 151 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
8 |
| 152 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 153 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
8 |
| 154 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
8 |
| 155 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
8 |
| 156 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
8 |
| 157 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
8 |
| 158 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
8 |
| 159 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
8 |
| 160 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
7 |
| 161 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
7 |
| 162 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
7 |
| 163 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
7 |
| 164 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
7 |
| 165 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
7 |
| 166 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
7 |
| 167 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
7 |
| 168 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
7 |
| 169 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
7 |
| 170 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
7 |
| 171 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
7 |
| 172 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
6 |
| 173 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
6 |
| 174 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
6 |
| 175 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
6 |
| 176 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
6 |
| 177 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
6 |
| 178 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
6 |
| 179 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
6 |
| 180 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
6 |