| 1 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
284 |
| 2 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
254 |
| 3 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
202 |
| 4 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
193 |
| 5 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
186 |
| 6 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
125 |
| 7 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
117 |
| 8 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
116 |
| 9 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
114 |
| 10 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
85 |
| 11 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
70 |
| 12 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
68 |
| 13 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
67 |
| 14 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
66 |
| 15 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
65 |
| 16 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
63 |
| 17 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
63 |
| 18 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
59 |
| 19 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
57 |
| 20 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
56 |
| 21 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
55 |
| 22 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
54 |
| 23 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
54 |
| 24 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
52 |
| 25 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
50 |
| 26 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
47 |
| 27 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
45 |
| 28 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
43 |
| 29 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
43 |
| 30 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
36 |
| 31 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
34 |
| 32 |
7310 |
Quảng cáo
|
34 |
| 33 |
3511 |
Sản xuất điện
|
33 |
| 34 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
32 |
| 35 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
30 |
| 36 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
30 |
| 37 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
30 |
| 38 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
29 |
| 39 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
29 |
| 40 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
28 |
| 41 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
28 |
| 42 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
26 |
| 43 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
26 |
| 44 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
24 |
| 45 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
24 |
| 46 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
23 |
| 47 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
23 |
| 48 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 49 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
22 |
| 50 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
21 |
| 51 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
21 |
| 52 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
19 |
| 53 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
19 |
| 54 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
18 |
| 55 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
18 |
| 56 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
17 |
| 57 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
17 |
| 58 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
16 |
| 59 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
16 |
| 60 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
16 |