| 61 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
15 |
| 62 |
1076 |
Sản xuất chè
|
15 |
| 63 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
15 |
| 64 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
15 |
| 65 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
15 |
| 66 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
14 |
| 67 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
14 |
| 68 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
14 |
| 69 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
13 |
| 70 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
13 |
| 71 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
12 |
| 72 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
12 |
| 73 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
12 |
| 74 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
12 |
| 75 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
11 |
| 76 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
11 |
| 77 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
11 |
| 78 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
11 |
| 79 |
5310 |
Bưu chính
|
11 |
| 80 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
11 |
| 81 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
10 |
| 82 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
10 |
| 83 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
10 |
| 84 |
1811 |
In ấn
|
10 |
| 85 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
10 |
| 86 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
10 |
| 87 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
10 |
| 88 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
10 |
| 89 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
10 |
| 90 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 91 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
10 |
| 92 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
10 |
| 93 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 94 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
9 |
| 95 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
9 |
| 96 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
9 |
| 97 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
9 |
| 98 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
9 |
| 99 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
8 |
| 100 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
8 |
| 101 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
8 |
| 102 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
8 |
| 103 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
8 |
| 104 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
8 |
| 105 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
8 |
| 106 |
0127 |
Trồng cây chè
|
7 |
| 107 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 108 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
7 |
| 109 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
7 |
| 110 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
6 |
| 111 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
6 |
| 112 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
6 |
| 113 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
6 |
| 114 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
5 |
| 115 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
5 |
| 116 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
5 |
| 117 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
5 |
| 118 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
5 |
| 119 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
5 |
| 120 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
5 |