FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Sơn La

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La 266 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 4291 Xây dựng công trình thủy 5
122 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 5
123 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 5
124 6110 Hoạt động viễn thông có dây 5
125 6190 Hoạt động viễn thông khác 5
126 7710 Cho thuê xe có động cơ 5
127 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 5
128 8512 Giáo dục mẫu giáo 5
129 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 5
130 0146 Chăn nuôi gia cầm 4
131 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4
132 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4
133 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4
134 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 4
135 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4
136 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 4
137 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4
138 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4
139 5629 Dịch vụ ăn uống khác 4
140 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4
141 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4
142 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4
143 0111 Trồng lúa 3
144 0126 Trồng cây cà phê 3
145 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 3
146 0510 Khai thác và thu gom than cứng 3
147 0710 Khai thác quặng sắt 3
148 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 3
149 1311 Sản xuất sợi 3
150 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3
151 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3
152 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3
153 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3
154 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3
155 3811 Thu gom rác thải không độc hại 3
156 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3
157 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3
158 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 3
159 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3
160 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3
161 5224 Bốc xếp hàng hóa 3
162 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3
163 5320 Chuyển phát 3
164 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 3
165 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 3
166 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3
167 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3
168 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3
169 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 3
170 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 3
171 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 3
172 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 2
173 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu 2
174 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống 2
175 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 2
176 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2
177 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2
178 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2
179 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2
180 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 2

Ngành chưa có dữ liệu 311 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0123 Trồng cây điều —
4 0124 Trồng cây hồ tiêu —
5 0125 Trồng cây cao su —
6 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
7 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm —
8 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
9 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
10 0221 Khai thác gỗ —
11 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
12 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
13 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
14 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
15 0311 Khai thác thủy sản biển —
16 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
17 0321 Nuôi trồng thủy sản biển —
18 0323 Sản xuất giống thủy sản —
19 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
20 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
21 0610 Khai thác dầu thô —
22 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm —
26 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
27 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
28 0893 Khai thác muối —
29 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
30 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật —
31 1061 Xay xát và sản xuất bột thô —
32 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột —
33 1072 Sản xuất đường —
34 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh —
35 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia —
36 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
37 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
38 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
39 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt —
40 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
41 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
42 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
43 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
44 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
45 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
46 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm —
47 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
48 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
49 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
50 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
51 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
52 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa —
53 1812 Dịch vụ liên quan đến in —
54 1820 Sao chép bản ghi các loại —
55 1910 Sản xuất than cốc —
56 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh —
57 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp —
58 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
59 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
60 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —