| 121 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
5 |
| 122 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 123 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
5 |
| 124 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
5 |
| 125 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
5 |
| 126 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
5 |
| 127 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
5 |
| 128 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
5 |
| 129 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 130 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
4 |
| 131 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
4 |
| 132 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
4 |
| 133 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
4 |
| 134 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
4 |
| 135 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
4 |
| 136 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
4 |
| 137 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 138 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 139 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
4 |
| 140 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
4 |
| 141 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
4 |
| 142 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
4 |
| 143 |
0111 |
Trồng lúa
|
3 |
| 144 |
0126 |
Trồng cây cà phê
|
3 |
| 145 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
3 |
| 146 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
3 |
| 147 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
3 |
| 148 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 149 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
3 |
| 150 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
3 |
| 151 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 152 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
3 |
| 153 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
3 |
| 154 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
3 |
| 155 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
3 |
| 156 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
3 |
| 157 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 158 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
3 |
| 159 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 160 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
3 |
| 161 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
3 |
| 162 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
3 |
| 163 |
5320 |
Chuyển phát
|
3 |
| 164 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
3 |
| 165 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
3 |
| 166 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
3 |
| 167 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 168 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
3 |
| 169 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
3 |
| 170 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
3 |
| 171 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
3 |
| 172 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
2 |
| 173 |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
2 |
| 174 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
2 |
| 175 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
2 |
| 176 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
2 |
| 177 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
2 |
| 178 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
2 |
| 179 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
2 |
| 180 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
2 |