| 181 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
2 |
| 182 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 183 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 184 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
2 |
| 185 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
2 |
| 186 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
2 |
| 187 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
2 |
| 188 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
2 |
| 189 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
2 |
| 190 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
2 |
| 191 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
2 |
| 192 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
2 |
| 193 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
2 |
| 194 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
2 |
| 195 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
2 |
| 196 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
2 |
| 197 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
2 |
| 198 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
2 |
| 199 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 200 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
2 |
| 201 |
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
1 |
| 202 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
1 |
| 203 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
1 |
| 204 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
1 |
| 205 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
1 |
| 206 |
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
1 |
| 207 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
1 |
| 208 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
1 |
| 209 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
1 |
| 210 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 211 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
1 |
| 212 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
1 |
| 213 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
1 |
| 214 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
1 |
| 215 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
1 |
| 216 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
1 |
| 217 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 218 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
1 |
| 219 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
1 |
| 220 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
1 |
| 221 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
1 |
| 222 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
1 |
| 223 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
1 |
| 224 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
1 |
| 225 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
1 |
| 226 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
1 |
| 227 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
1 |
| 228 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
1 |
| 229 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
1 |
| 230 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
1 |
| 231 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
1 |
| 232 |
4311 |
Phá dỡ
|
1 |
| 233 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
1 |
| 234 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
1 |
| 235 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
1 |
| 236 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 237 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 238 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
1 |
| 239 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
1 |
| 240 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
1 |