| 181 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
5 |
| 182 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
5 |
| 183 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
5 |
| 184 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
5 |
| 185 |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
5 |
| 186 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
5 |
| 187 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 188 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
5 |
| 189 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 190 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 191 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
5 |
| 192 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
5 |
| 193 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
5 |
| 194 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
5 |
| 195 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
5 |
| 196 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
5 |
| 197 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
5 |
| 198 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
5 |
| 199 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
5 |
| 200 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
4 |
| 201 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
4 |
| 202 |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo
|
4 |
| 203 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
4 |
| 204 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
4 |
| 205 |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
4 |
| 206 |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
4 |
| 207 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
4 |
| 208 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
4 |
| 209 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
4 |
| 210 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
4 |
| 211 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
4 |
| 212 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
4 |
| 213 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
4 |
| 214 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 215 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
4 |
| 216 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
4 |
| 217 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
4 |
| 218 |
6312 |
Cổng thông tin
|
4 |
| 219 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
4 |
| 220 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
4 |
| 221 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
4 |
| 222 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
4 |
| 223 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
4 |
| 224 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
4 |
| 225 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 226 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
3 |
| 227 |
0114 |
Trồng cây mía
|
3 |
| 228 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
3 |
| 229 |
1322 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
3 |
| 230 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
3 |
| 231 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
3 |
| 232 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
3 |
| 233 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 234 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
3 |
| 235 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
3 |
| 236 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
3 |
| 237 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
3 |
| 238 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
3 |
| 239 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
3 |
| 240 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
3 |