| 241 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
3 |
| 242 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
3 |
| 243 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
3 |
| 244 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
3 |
| 245 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
3 |
| 246 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
3 |
| 247 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
3 |
| 248 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
3 |
| 249 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
3 |
| 250 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
3 |
| 251 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
3 |
| 252 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
3 |
| 253 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
3 |
| 254 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
3 |
| 255 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
3 |
| 256 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
3 |
| 257 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
3 |
| 258 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
3 |
| 259 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
3 |
| 260 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
3 |
| 261 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
3 |
| 262 |
9630 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
3 |
| 263 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
2 |
| 264 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
2 |
| 265 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
2 |
| 266 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
2 |
| 267 |
1076 |
Sản xuất chè
|
2 |
| 268 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
2 |
| 269 |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
2 |
| 270 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
2 |
| 271 |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
2 |
| 272 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
2 |
| 273 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
2 |
| 274 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
2 |
| 275 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
2 |
| 276 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
2 |
| 277 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
2 |
| 278 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
2 |
| 279 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
2 |
| 280 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
2 |
| 281 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
2 |
| 282 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 283 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 284 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
2 |
| 285 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
2 |
| 286 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
2 |
| 287 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
2 |
| 288 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
2 |
| 289 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
2 |
| 290 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
2 |
| 291 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
2 |
| 292 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
2 |
| 293 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
2 |
| 294 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
2 |
| 295 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
2 |
| 296 |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
2 |
| 297 |
9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
2 |
| 298 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
1 |
| 299 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
1 |
| 300 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
1 |