| 301 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
1 |
| 302 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
1 |
| 303 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
1 |
| 304 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
1 |
| 305 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 306 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
1 |
| 307 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
1 |
| 308 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
1 |
| 309 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
1 |
| 310 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
1 |
| 311 |
2431 |
Đúc sắt, thép
|
1 |
| 312 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
1 |
| 313 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
1 |
| 314 |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
1 |
| 315 |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
1 |
| 316 |
3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
1 |
| 317 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
1 |
| 318 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
1 |
| 319 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 320 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
1 |
| 321 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
1 |
| 322 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
1 |
| 323 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
1 |
| 324 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
1 |
| 325 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
1 |
| 326 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
1 |
| 327 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
1 |
| 328 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
1 |
| 329 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 330 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 331 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
1 |
| 332 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
1 |
| 333 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
1 |
| 334 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
1 |
| 335 |
5811 |
Xuất bản sách
|
1 |
| 336 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
1 |
| 337 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
1 |
| 338 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
1 |
| 339 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
1 |
| 340 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
1 |
| 341 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
1 |
| 342 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
1 |
| 343 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
1 |
| 344 |
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
1 |
| 345 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
1 |
| 346 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
1 |
| 347 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
1 |
| 348 |
9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
1 |
| 349 |
9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
1 |
| 350 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
1 |
| 351 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
1 |