FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Tây Ninh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh 351 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 0892 Khai thác và thu gom than bùn 1
302 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1
303 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 1
304 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1
305 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1
306 1910 Sản xuất than cốc 1
307 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1
308 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1
309 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1
310 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 1
311 2431 Đúc sắt, thép 1
312 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1
313 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1
314 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1
315 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1
316 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 1
317 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 1
318 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 1
319 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 1
320 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại 1
321 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 1
322 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 1
323 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 1
324 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 1
325 4211 Xây dựng công trình đường sắt 1
326 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 1
327 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 1
328 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 1
329 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1
330 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1
331 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 1
332 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 1
333 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 1
334 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách 1
335 5811 Xuất bản sách 1
336 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 1
337 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 1
338 6530 Bảo hiểm xã hội 1
339 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 1
340 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 1
341 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 1
342 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác 1
343 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 1
344 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 1
345 8422 Hoạt động quốc phòng 1
346 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 1
347 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 1
348 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 1
349 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 1
350 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông 1
351 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 1

Ngành chưa có dữ liệu 226 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0116 Trồng cây lấy sợi —
2 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
3 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
4 0123 Trồng cây điều —
5 0124 Trồng cây hồ tiêu —
6 0126 Trồng cây cà phê —
7 0127 Trồng cây chè —
8 0129 Trồng cây lâu năm khác —
9 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0311 Khai thác thủy sản biển —
20 0323 Sản xuất giống thủy sản —
21 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
22 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
23 0510 Khai thác và thu gom than cứng —
24 0520 Khai thác và thu gom than non —
25 0610 Khai thác dầu thô —
26 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
27 0710 Khai thác quặng sắt —
28 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
29 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
30 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
31 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm —
32 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
33 0893 Khai thác muối —
34 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
35 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
36 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa —
37 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo —
38 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự —
39 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia —
40 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
41 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
42 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
43 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
44 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
45 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm —
46 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
47 1820 Sao chép bản ghi các loại —
48 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
49 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
50 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
51 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
52 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông —
53 2652 Sản xuất đồng hồ —
54 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
55 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
56 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
57 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
58 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại —
59 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) —
60 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —