| 61 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
35 |
| 62 |
5310 |
Bưu chính
|
35 |
| 63 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
33 |
| 64 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
32 |
| 65 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
32 |
| 66 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
31 |
| 67 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
30 |
| 68 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
30 |
| 69 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
30 |
| 70 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
29 |
| 71 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
28 |
| 72 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
28 |
| 73 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
27 |
| 74 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
26 |
| 75 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
26 |
| 76 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
25 |
| 77 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
25 |
| 78 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
24 |
| 79 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
23 |
| 80 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
23 |
| 81 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
21 |
| 82 |
1811 |
In ấn
|
21 |
| 83 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
21 |
| 84 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
20 |
| 85 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
20 |
| 86 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
20 |
| 87 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
20 |
| 88 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
20 |
| 89 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
20 |
| 90 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
19 |
| 91 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
19 |
| 92 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
19 |
| 93 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
19 |
| 94 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
18 |
| 95 |
0127 |
Trồng cây chè
|
18 |
| 96 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
18 |
| 97 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
18 |
| 98 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
18 |
| 99 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
17 |
| 100 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
17 |
| 101 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
17 |
| 102 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
16 |
| 103 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
16 |
| 104 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
16 |
| 105 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
16 |
| 106 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
16 |
| 107 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
16 |
| 108 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
16 |
| 109 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
16 |
| 110 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
16 |
| 111 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
16 |
| 112 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
15 |
| 113 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
15 |
| 114 |
4311 |
Phá dỡ
|
15 |
| 115 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
15 |
| 116 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
14 |
| 117 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
14 |
| 118 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
14 |
| 119 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
14 |
| 120 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
14 |