| 121 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
13 |
| 122 |
2431 |
Đúc sắt, thép
|
13 |
| 123 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
13 |
| 124 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
13 |
| 125 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
13 |
| 126 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
13 |
| 127 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
13 |
| 128 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
13 |
| 129 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
13 |
| 130 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
13 |
| 131 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
12 |
| 132 |
3511 |
Sản xuất điện
|
12 |
| 133 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
12 |
| 134 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
12 |
| 135 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
12 |
| 136 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
12 |
| 137 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
11 |
| 138 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
11 |
| 139 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
11 |
| 140 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
11 |
| 141 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
11 |
| 142 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
11 |
| 143 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
10 |
| 144 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
10 |
| 145 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
10 |
| 146 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
10 |
| 147 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
10 |
| 148 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
10 |
| 149 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 150 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
9 |
| 151 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
9 |
| 152 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
9 |
| 153 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
9 |
| 154 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
9 |
| 155 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
9 |
| 156 |
0111 |
Trồng lúa
|
8 |
| 157 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
8 |
| 158 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
8 |
| 159 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
8 |
| 160 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
8 |
| 161 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
7 |
| 162 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 163 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 164 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
7 |
| 165 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
7 |
| 166 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
7 |
| 167 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
7 |
| 168 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
7 |
| 169 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
7 |
| 170 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 171 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
7 |
| 172 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
6 |
| 173 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
6 |
| 174 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
6 |
| 175 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
6 |
| 176 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
6 |
| 177 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
6 |
| 178 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
6 |
| 179 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
6 |
| 180 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
6 |