| 241 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
6 |
| 242 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
6 |
| 243 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
6 |
| 244 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
6 |
| 245 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
6 |
| 246 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
6 |
| 247 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
6 |
| 248 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
6 |
| 249 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
6 |
| 250 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
6 |
| 251 |
6312 |
Cổng thông tin
|
6 |
| 252 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
6 |
| 253 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
6 |
| 254 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
6 |
| 255 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
6 |
| 256 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
5 |
| 257 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
5 |
| 258 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
5 |
| 259 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
5 |
| 260 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
5 |
| 261 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
5 |
| 262 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
5 |
| 263 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 264 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
5 |
| 265 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
5 |
| 266 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
5 |
| 267 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
5 |
| 268 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
5 |
| 269 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
4 |
| 270 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
4 |
| 271 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
4 |
| 272 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
4 |
| 273 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
4 |
| 274 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
4 |
| 275 |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
4 |
| 276 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
4 |
| 277 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
4 |
| 278 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
4 |
| 279 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
4 |
| 280 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
4 |
| 281 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
4 |
| 282 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
4 |
| 283 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
4 |
| 284 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
4 |
| 285 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
4 |
| 286 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
3 |
| 287 |
1072 |
Sản xuất đường
|
3 |
| 288 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
3 |
| 289 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
3 |
| 290 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
3 |
| 291 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
3 |
| 292 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
3 |
| 293 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
3 |
| 294 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
3 |
| 295 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
3 |
| 296 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
3 |
| 297 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
3 |
| 298 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 299 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
3 |
| 300 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
3 |