| 61 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
76 |
| 62 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
75 |
| 63 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
74 |
| 64 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
73 |
| 65 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
73 |
| 66 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
71 |
| 67 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
69 |
| 68 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
69 |
| 69 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
68 |
| 70 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
63 |
| 71 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
62 |
| 72 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
62 |
| 73 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
59 |
| 74 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
58 |
| 75 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
57 |
| 76 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
56 |
| 77 |
1811 |
In ấn
|
56 |
| 78 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
56 |
| 79 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
56 |
| 80 |
5320 |
Chuyển phát
|
54 |
| 81 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
54 |
| 82 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
54 |
| 83 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
53 |
| 84 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
53 |
| 85 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
53 |
| 86 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
52 |
| 87 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
51 |
| 88 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
51 |
| 89 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
50 |
| 90 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
48 |
| 91 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
48 |
| 92 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
48 |
| 93 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
47 |
| 94 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
47 |
| 95 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
47 |
| 96 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
47 |
| 97 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
44 |
| 98 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
43 |
| 99 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
42 |
| 100 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
41 |
| 101 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
40 |
| 102 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
40 |
| 103 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
38 |
| 104 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
37 |
| 105 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
36 |
| 106 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
36 |
| 107 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
35 |
| 108 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
35 |
| 109 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
34 |
| 110 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
33 |
| 111 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
32 |
| 112 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
32 |
| 113 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
32 |
| 114 |
5310 |
Bưu chính
|
32 |
| 115 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
32 |
| 116 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
31 |
| 117 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
31 |
| 118 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
29 |
| 119 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
28 |
| 120 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
28 |