| 121 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
28 |
| 122 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
27 |
| 123 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
27 |
| 124 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
26 |
| 125 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
26 |
| 126 |
3511 |
Sản xuất điện
|
26 |
| 127 |
4311 |
Phá dỡ
|
26 |
| 128 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
26 |
| 129 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
26 |
| 130 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
26 |
| 131 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
26 |
| 132 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
26 |
| 133 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
26 |
| 134 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
25 |
| 135 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
24 |
| 136 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
24 |
| 137 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
24 |
| 138 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
23 |
| 139 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
23 |
| 140 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
23 |
| 141 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
22 |
| 142 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
22 |
| 143 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
22 |
| 144 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
22 |
| 145 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
21 |
| 146 |
0111 |
Trồng lúa
|
20 |
| 147 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
20 |
| 148 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
20 |
| 149 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
20 |
| 150 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
20 |
| 151 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
20 |
| 152 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
20 |
| 153 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
19 |
| 154 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
18 |
| 155 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
18 |
| 156 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
18 |
| 157 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
17 |
| 158 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
17 |
| 159 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
17 |
| 160 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
17 |
| 161 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
16 |
| 162 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
16 |
| 163 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
16 |
| 164 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
16 |
| 165 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
16 |
| 166 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
16 |
| 167 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
16 |
| 168 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
15 |
| 169 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
15 |
| 170 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
15 |
| 171 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
15 |
| 172 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
15 |
| 173 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
15 |
| 174 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
14 |
| 175 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
14 |
| 176 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
14 |
| 177 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
14 |
| 178 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
14 |
| 179 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
14 |
| 180 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
13 |