| 61 |
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
— |
| 62 |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
— |
| 63 |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
— |
| 64 |
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
— |
| 65 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
— |
| 66 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
— |
| 67 |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
— |
| 68 |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
— |
| 69 |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
— |
| 70 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
— |
| 71 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
— |
| 72 |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
— |
| 73 |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
— |
| 74 |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
— |
| 75 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
— |
| 76 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
— |
| 77 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
— |
| 78 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
— |
| 79 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
— |
| 80 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
— |
| 81 |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
— |
| 82 |
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
— |
| 83 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
— |
| 84 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
— |
| 85 |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
— |
| 86 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
— |
| 87 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
— |
| 88 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
— |
| 89 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
— |
| 90 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
— |
| 91 |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
— |
| 92 |
3040 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
— |
| 93 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
— |
| 94 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
— |
| 95 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 96 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
— |
| 97 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
— |
| 98 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
— |
| 99 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
— |
| 100 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
— |
| 101 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
— |
| 102 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
— |
| 103 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
— |
| 104 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
— |
| 105 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
— |
| 106 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 107 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
— |
| 108 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
— |
| 109 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
— |
| 110 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
— |
| 111 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
— |
| 112 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
— |
| 113 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
— |
| 114 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
— |
| 115 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 116 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 117 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 118 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 119 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 120 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
— |