FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Tuyên Quang

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Tuyên Quang 299 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4101 Xây dựng nhà để ở 326
2 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 325
3 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 211
4 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 134
5 8531 Đào tạo sơ cấp 120
6 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 119
7 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 111
8 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 108
9 4632 Bán buôn thực phẩm 103
10 4212 Xây dựng công trình đường bộ 99
11 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 83
12 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 74
13 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 71
14 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 67
15 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 63
16 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 57
17 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 57
18 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 57
19 7911 Đại lý du lịch 57
20 4690 Bán buôn tổng hợp 54
21 7912 Điều hành tua du lịch 53
22 1076 Sản xuất chè 44
23 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 42
24 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 37
25 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 36
26 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 36
27 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 35
28 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 35
29 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 35
30 7310 Quảng cáo 35
31 0145 Chăn nuôi lợn 34
32 4102 Xây dựng nhà không để ở 34
33 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 34
34 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 33
35 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 33
36 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 33
37 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 32
38 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 32
39 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 30
40 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 30
41 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 30
42 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 29
43 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 28
44 4541 Bán mô tô, xe máy 27
45 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 26
46 3511 Sản xuất điện 25
47 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 25
48 5310 Bưu chính 25
49 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 24
50 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 23
51 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 22
52 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 22
53 0121 Trồng cây ăn quả 21
54 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 21
55 0141 Chăn nuôi trâu, bò 20
56 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 20
57 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 19
58 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 19
59 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 19
60 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 19

Ngành chưa có dữ liệu 278 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
122 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
123 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
124 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ —
125 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ —
126 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
127 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
128 4920 Vận tải bằng xe buýt —
129 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
130 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh —
131 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
132 4940 Vận tải đường ống —
133 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
134 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương —
135 5110 Vận tải hành khách hàng không —
136 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
137 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không —
138 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
139 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
140 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
141 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
142 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
143 5811 Xuất bản sách —
144 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
145 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
146 5819 Hoạt động xuất bản khác —
147 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
148 5912 Hoạt động hậu kỳ —
149 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
150 5914 Hoạt động chiếu phim —
151 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc —
152 6010 Hoạt động phát thanh —
153 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
154 6021 Hoạt động truyền hình —
155 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
156 6031 Hoạt động thông tấn —
157 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
158 6120 Hoạt động viễn thông không dây —
159 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
160 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính —
161 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
162 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —
163 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan —
164 6321 Hoạt động thông tấn —
165 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
166 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
167 6391 Hoạt động thông tấn —
168 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
169 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
170 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
171 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
172 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
173 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
174 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
175 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
176 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
177 6493 Hoạt động bao thanh toán —
178 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
179 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác —
180 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) —