| 61 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
19 |
| 62 |
5320 |
Chuyển phát
|
18 |
| 63 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
18 |
| 64 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
18 |
| 65 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
18 |
| 66 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
17 |
| 67 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
17 |
| 68 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
17 |
| 69 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
17 |
| 70 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
16 |
| 71 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
15 |
| 72 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
14 |
| 73 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
14 |
| 74 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
14 |
| 75 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
14 |
| 76 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
13 |
| 77 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
13 |
| 78 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
13 |
| 79 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
12 |
| 80 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
12 |
| 81 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
11 |
| 82 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 83 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
11 |
| 84 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
11 |
| 85 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
11 |
| 86 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
11 |
| 87 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
11 |
| 88 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
11 |
| 89 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
10 |
| 90 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
10 |
| 91 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
10 |
| 92 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
10 |
| 93 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
10 |
| 94 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
10 |
| 95 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
10 |
| 96 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
9 |
| 97 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
9 |
| 98 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 99 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
9 |
| 100 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
9 |
| 101 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
9 |
| 102 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
9 |
| 103 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
9 |
| 104 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
9 |
| 105 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
8 |
| 106 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
8 |
| 107 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
8 |
| 108 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
8 |
| 109 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
8 |
| 110 |
1811 |
In ấn
|
8 |
| 111 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
8 |
| 112 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
8 |
| 113 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
8 |
| 114 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
8 |
| 115 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
7 |
| 116 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
7 |
| 117 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 118 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
7 |
| 119 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
7 |
| 120 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
7 |