| 121 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
7 |
| 122 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 123 |
0127 |
Trồng cây chè
|
6 |
| 124 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
6 |
| 125 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
6 |
| 126 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
6 |
| 127 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
6 |
| 128 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
6 |
| 129 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 130 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
6 |
| 131 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
6 |
| 132 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
6 |
| 133 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
6 |
| 134 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
6 |
| 135 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
6 |
| 136 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
6 |
| 137 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
6 |
| 138 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
6 |
| 139 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 140 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
5 |
| 141 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
5 |
| 142 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
5 |
| 143 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
5 |
| 144 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
5 |
| 145 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 146 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 147 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 148 |
0111 |
Trồng lúa
|
4 |
| 149 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
4 |
| 150 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
4 |
| 151 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
4 |
| 152 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
4 |
| 153 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
4 |
| 154 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
4 |
| 155 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
4 |
| 156 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
4 |
| 157 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
4 |
| 158 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
4 |
| 159 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
4 |
| 160 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
4 |
| 161 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
4 |
| 162 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
3 |
| 163 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
3 |
| 164 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
3 |
| 165 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
3 |
| 166 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
3 |
| 167 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
3 |
| 168 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
3 |
| 169 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
3 |
| 170 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
3 |
| 171 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
3 |
| 172 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
3 |
| 173 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
3 |
| 174 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
3 |
| 175 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
3 |
| 176 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
3 |
| 177 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
3 |
| 178 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
3 |
| 179 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
3 |
| 180 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
3 |