| 61 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
21 |
| 62 |
5320 |
Chuyển phát
|
21 |
| 63 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
20 |
| 64 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
20 |
| 65 |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo
|
19 |
| 66 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
19 |
| 67 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
19 |
| 68 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
19 |
| 69 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
18 |
| 70 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
18 |
| 71 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
18 |
| 72 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
18 |
| 73 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
17 |
| 74 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
16 |
| 75 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
16 |
| 76 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
16 |
| 77 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
15 |
| 78 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
15 |
| 79 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
15 |
| 80 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
15 |
| 81 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
14 |
| 82 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
14 |
| 83 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
14 |
| 84 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
13 |
| 85 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
13 |
| 86 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
13 |
| 87 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
13 |
| 88 |
4311 |
Phá dỡ
|
13 |
| 89 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
12 |
| 90 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
12 |
| 91 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
12 |
| 92 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
12 |
| 93 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
11 |
| 94 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
11 |
| 95 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
11 |
| 96 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
11 |
| 97 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
11 |
| 98 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
10 |
| 99 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
10 |
| 100 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
10 |
| 101 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
10 |
| 102 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
10 |
| 103 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 104 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
10 |
| 105 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
10 |
| 106 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
9 |
| 107 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
9 |
| 108 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
9 |
| 109 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
9 |
| 110 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
9 |
| 111 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
9 |
| 112 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
9 |
| 113 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 114 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
9 |
| 115 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
8 |
| 116 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 117 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
8 |
| 118 |
3511 |
Sản xuất điện
|
8 |
| 119 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
8 |
| 120 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
8 |