| 121 |
5310 |
Bưu chính
|
8 |
| 122 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
8 |
| 123 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 124 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
8 |
| 125 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
8 |
| 126 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
8 |
| 127 |
0111 |
Trồng lúa
|
7 |
| 128 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
7 |
| 129 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
7 |
| 130 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
7 |
| 131 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
7 |
| 132 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
7 |
| 133 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
7 |
| 134 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
6 |
| 135 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
6 |
| 136 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
6 |
| 137 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
6 |
| 138 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
6 |
| 139 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
6 |
| 140 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
6 |
| 141 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 142 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 143 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
6 |
| 144 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
5 |
| 145 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
5 |
| 146 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
5 |
| 147 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
5 |
| 148 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
5 |
| 149 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
5 |
| 150 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
5 |
| 151 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
5 |
| 152 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
5 |
| 153 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
5 |
| 154 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
5 |
| 155 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
5 |
| 156 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
5 |
| 157 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
5 |
| 158 |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
5 |
| 159 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
4 |
| 160 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
4 |
| 161 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
4 |
| 162 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 163 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
4 |
| 164 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
4 |
| 165 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
4 |
| 166 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
4 |
| 167 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
4 |
| 168 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
4 |
| 169 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
4 |
| 170 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
4 |
| 171 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
4 |
| 172 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
4 |
| 173 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
4 |
| 174 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
4 |
| 175 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
4 |
| 176 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 177 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
4 |
| 178 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
4 |
| 179 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
4 |
| 180 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
4 |