| 181 |
9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
|
4 |
| 182 |
1072 |
Sản xuất đường
|
3 |
| 183 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
3 |
| 184 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
3 |
| 185 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
3 |
| 186 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
3 |
| 187 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
3 |
| 188 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
3 |
| 189 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
3 |
| 190 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
3 |
| 191 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
3 |
| 192 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
3 |
| 193 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 194 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 195 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
3 |
| 196 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
3 |
| 197 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
3 |
| 198 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
3 |
| 199 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
3 |
| 200 |
6312 |
Cổng thông tin
|
3 |
| 201 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
3 |
| 202 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
3 |
| 203 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
3 |
| 204 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
3 |
| 205 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
3 |
| 206 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
3 |
| 207 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
3 |
| 208 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
3 |
| 209 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
3 |
| 210 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 211 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
2 |
| 212 |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
2 |
| 213 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
2 |
| 214 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
2 |
| 215 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
2 |
| 216 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
2 |
| 217 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
2 |
| 218 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
2 |
| 219 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
2 |
| 220 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
2 |
| 221 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
2 |
| 222 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
2 |
| 223 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
2 |
| 224 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
2 |
| 225 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
2 |
| 226 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
2 |
| 227 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 228 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 229 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
2 |
| 230 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 231 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
2 |
| 232 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
2 |
| 233 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
2 |
| 234 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
2 |
| 235 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
2 |
| 236 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
2 |
| 237 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
2 |
| 238 |
9499 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 239 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
2 |
| 240 |
9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
2 |