| 241 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
2 |
| 242 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
1 |
| 243 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
1 |
| 244 |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
1 |
| 245 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
1 |
| 246 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
1 |
| 247 |
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
1 |
| 248 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
1 |
| 249 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
1 |
| 250 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 251 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
1 |
| 252 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
1 |
| 253 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
1 |
| 254 |
1076 |
Sản xuất chè
|
1 |
| 255 |
1322 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
1 |
| 256 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
1 |
| 257 |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
1 |
| 258 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
1 |
| 259 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
1 |
| 260 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
1 |
| 261 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
1 |
| 262 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
1 |
| 263 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
1 |
| 264 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
1 |
| 265 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 266 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
1 |
| 267 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
1 |
| 268 |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
1 |
| 269 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
1 |
| 270 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
1 |
| 271 |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
1 |
| 272 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
1 |
| 273 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
1 |
| 274 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
1 |
| 275 |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
1 |
| 276 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
1 |
| 277 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
1 |
| 278 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 279 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
1 |
| 280 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
1 |
| 281 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
1 |
| 282 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 283 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
1 |
| 284 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
1 |
| 285 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
1 |
| 286 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
1 |
| 287 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
1 |
| 288 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
1 |
| 289 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
1 |
| 290 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 291 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 292 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 293 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
1 |
| 294 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
1 |
| 295 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
1 |
| 296 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
1 |
| 297 |
5811 |
Xuất bản sách
|
1 |
| 298 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
1 |
| 299 |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
1 |
| 300 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
1 |