Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Nông Sản Đông Xuân
Thôn Đồng âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Nông Sản Đông Xuân có mã số thuế 0107935648, hoạt động từ ngày 25/07/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hùng Cường. Ngành nghề chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã 462), cùng 91 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đồng âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Yên Xuân, trước là Xã Đông Xuân. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0107935648 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Đồng âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Yên Xuân
Thành phố Hà Nội
Thôn Đồng âm, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội
|
| Địa giới cũ | Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hùng Cường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/07/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096873•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và TM Ngọc Linh Số 64, thôn 2, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111503859
- 2 Công ty TNHH TM Và XNK Thành An Số 53, ngõ 2 phố Vân Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111506666
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Nông Sản An Lộc Xóm 3, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111209649
- 4 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
- 5 Công ty TNHH Vận tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538530
- 6 Công ty TNHH Chăn Nuôi Thắng Mai Số 325 đường Cẩm Lĩnh, Xóm Duy, Thôn Vô Khuy, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111153072
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Aqua.99 Ngõ 64, đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548722
- 8 Công ty TNHH Kinh Doanh xuất nhập khẩu Bảo Tín – Chi nhánh Hà Nội HA09-SP3-79, đường Hải Âu 3A, Vinhomes Ocean Park 1, Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 5300784361-001
- 9 Công ty TNHH Phú Hưng Agri Global Số nhà 641, Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543604
- 10 Công ty TNHH Phúc Mai Green Thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 6001811499
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN ĐÔNG XUÂN Mã số thuế: 0107935648 Địa chỉ: Thôn Đồng âm, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Đồng âm, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 462 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
ngành chính - Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn hoa và cây; - Bán buôn động vật sống; - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); - Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào;
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác
- Trồng cây gia vị hàng năm; - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; - Trồng cây hàng năm khác còn lại.
|
| 0121 |
Trồng cây ăn quả
- Trồng cây ăn quả - Trồng nho - Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới - Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác - Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo - Trồng nhãn, vải, chôm chôm - Trồng cây ăn quả khác - Trồng cây điều - Trồng cây hồ tiêu - Trồng cây cao su - Trồng cây cà phê - Trồng cây chè
|
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
- Trồng cây gia vị lâu năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
- Trồng cây cảnh lâu năm; - Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 |
Chăn nuôi gia cầm
- Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm - Chăn nuôi gà - Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng - Chăn nuôi gia cầm khác
|
| 0149 |
Chăn nuôi khác
Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi
|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- Sản xuất da lông kéo thành sợi - Giết thịt, chế biến thịt lợn ngoài trang trại chăn nuôi
|
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
- Chế biến thức ăn từ rau quả
|
| 1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
- Chế biến sữa ngoài cơ sở chăn nuôi
|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau); Làm dưới dạng rời, - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự; - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thủy tinh; - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng.
|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất các sản phẩm gỗ khác nhau, sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện.
|
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất gia công các loại sản phẩm cơ khí;
|
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
Sản xuất máy móc, thiết bị vật tư trong lĩnh vực công nghiệp, cơ kim khí và xây dựng;
|
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, - Sản xuất dây bảo hiểm cho người sửa chữa điện hoặc các dây bảo vệ cho các ngành nghề khác, - Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ cá nhân khác (ví dụ mũ thể thao), - Sản xuất quần áo amiăng (như bộ bảo vệ chống cháy), - Sản xuất mũ bảo hiểm kim loại và các thiết bị bảo hiểm cá nhân bằng kim loại khác, - Sản xuất nút tai và nút chống ồn (cho bơi lội và bảo vệ tiếng ồn), - Sản xuất găng tay;
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
Điện mặt trời
|
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
Xây dựng công trình khác không phải nhà như công trình thể thao ngoài trời
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình khác không phải nhà như công trình thể thao ngoài trời;
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái các công trình nhà để ở,
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn chè; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
|
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- Bán buôn vải; - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác - Bán buôn hàng may mặc như quần áo, kể cả quần áo thể thao, cho đàn ông, phụ nữ và trẻ em; Bán buôn đồ phụ kiện may mặc như: Khăn quàng cổ, găng tay, tất, cravat, khẩu trang vải….; Bán buôn hàng may mặc bằng da lông, da và giả da. - Bán buôn giày dép
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn quạt, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư trong lĩnh vực công nghiệp, cơ kim khí và xây dựng;
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn mô tô, xe máy
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng
|
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách theo hợp đồng;
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hoá, dịch vụ vận tải hàng hoá;
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa
- Bốc xếp; - Bốc xếp hàng hóa đường bộ;
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Dịch vụ nhà hàng ăn uống;
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản (Điều 10 Luật kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo
ngoại trừ quảng cáo thuốc lá ;
|
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe tải;
|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Yên Xuân
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 109
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 88
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 86
- VẬN TẢI KHO BÃI 65
- XÂY DỰNG 63
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 56
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 48
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 28
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 6
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 184
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 35
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Tạm ngừng hoạt động
- 6
- Ngừng hoạt động
- 4
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Yên Xuân 258 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dinh Dưỡng Y Học Nutrimed Group Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111516350
- 2 Công ty TNHH Future Life VN-Chi nhánh Yên Xuân Thôn 2 (Yên Bình), Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111492131-001
- 3 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh HTT Thôn 1 (Yên Bình), Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111524908
- 4 Công ty cổ phần đầu tư An Lạc Thôn Cố Đụng, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 5400271684
- 5 Công ty TNHH Anh Tướng Hải Địa Thôn Yên Bình 1, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619998
- 6 Công ty TNHH Vận tải dịch vụ Đăng Khoa Thôn Đồng Chằm, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540610
- 7 Công ty TNHH KH Fashion Số 23 đường 4, thôn Sổ Tơi, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546267
- 8 Công ty cổ phần Techlab Global km 11, quốc lộ 21, thôn 2, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111357069
- 9 Công ty TNHH Cảnh Quan Lộc Xuân Thôn 2, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111521054
- 10 Công ty cổ phần Cơ Khí Chế Tạo Phú Quảng Thôn 7, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111282617
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Yên Xuân
- 1 Công An Xã Tiến Xuân Thôn 4, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110967262
- 2 Công ty TNHH Anh Tướng Hải Địa Thôn Yên Bình 1, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111619998
- 3 Công ty TNHH KH Fashion Số 23 đường 4, thôn Sổ Tơi, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546267
- 4 Công ty TNHH Vận tải dịch vụ Đăng Khoa Thôn Đồng Chằm, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540610
- 5 Công ty TNHH Bao Bì Nixa Thôn Đồng Bèn, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111528733
- 6 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh HTT Thôn 1 (Yên Bình), Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111524908
- 7 Công ty TNHH Cảnh Quan Lộc Xuân Thôn 2, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111521054
- 8 Công ty TNHH Dinh Dưỡng Y Học Nutrimed Group Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111516350
- 9 Công ty TNHH Future Life VN-Chi nhánh Yên Xuân Thôn 2 (Yên Bình), Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111492131-001
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Tổng Hợp Hướng Dương Thôn 2 (Yên Bình), Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111504193
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 12 lượt, trung bình 0,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 7 lượt, tăng 75% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 13 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Yên Xuân
Cấp phường/xã 258 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Yên Xuân →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Yên Xuân trên FindBase được mở 1.256 lượt, trung bình 41,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228 lượt. Bảy ngày qua có 513 lượt, tăng 6% so với bảy ngày trước đó (482 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.400 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Yên Xuân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.260.488 lượt, trung bình 42016,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 466.398 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (697.176 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.338.046 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.