Công ty cổ phần Cao Group In North America- Chi nhánh Thái Nguyên
Xóm Đồng Đình, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Công ty cổ phần Cao Group In North America- Chi nhánh Thái Nguyên có mã số thuế 0109465363-003, hoạt động từ ngày 02/03/2023. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Tiến Cương. Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm (mã 4632), cùng 171 ngành khác. Trụ sở tại Xóm Đồng Đình, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109465363-003 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm Đồng Đình, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Yên Trạch Tỉnh Thái Nguyên |
| Đơn vị chủ quản | 0109465363 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Đỗ Tiến Cương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/03/2023 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Chè Quân Chu Xóm Khu vực Nhà Máy, Xã Quân Chu, Thái Nguyên, Việt Nam. 4600257903
- 2 Công ty TNHH Phát triển Mda Tổ 1, Phường Quyết Thắng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673279
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hoa Quả Sạch Phổ Yên - Hải Yến Flora Số 640 Phạm Văn Đồng, Tổ dân phố Ba Hàng 1, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601675237
- 4 Công ty TNHH 2 Thành Viên Huy Linh Tổ dân phố số 1B, Phường Bắc Kạn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4700304120
- 5 Công ty TNHH Dũng Wholesale - Chi nhánh 169SC 169 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 5500684075-014
- 6 Công ty TNHH Trà Phong Thu Xóm Cầu Mai, Xã Văn Hán, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601666909
- 7 Công ty TNHH Trà Xanh Phú Quý Số 61 Xóm Phú Quý, Xã Vô Tranh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673776
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Chè Phú Thịnh Xóm Ba Giăng, Xã Phú Thịnh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601653000
- 9 Công ty TNHH Phương Đức Bắc Kạn Thôn Phặc Tràng, Xã Phong Quang, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700300461
- 10 Công ty TNHH Hoài Cường Ginseng Tại nhà bà Nguyễn Thị Hương, Tổ 5, Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601668286
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA- CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN Mã số thuế: 0109465363-003 Địa chỉ: Xóm Đồng Đình, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 |
Sản xuất điện
sản xuất điện từ năng lượng gió; sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vân tải hành khách theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Dịch vụ Logistics
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư;
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Sàn giao dịch bất động sản ; Môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản
|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Yên Trạch
Toàn Tỉnh Thái Nguyên: 20.984 doanh nghiệp, trong đó 13.552 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 47
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 41
- VẬN TẢI KHO BÃI 40
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 33
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 31
- XÂY DỰNG 27
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 21
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
- Khác
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 4
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 70
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 34
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Yên Trạch 118 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Hồng Ngọc Ehc - Chi nhánh Phú Lương Xóm Suối Bốc, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601618341-001
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hòa Thúy Xóm Đồng Kem, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601643193
- 3 Công ty cổ phần nông nghiệp Xanh Yên Trạch Xóm Làng Muông, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601664757
- 4 Công ty TNHH Hùng Phát Industrial Xóm Đá Mài, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601662171
- 5 Trường Tiểu Học Yên Đổ Yên Đổ, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4600553596
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thinh Vang xóm Hạ, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601667067
- 7 Công ty TNHH MP Wood Xóm Đá Mài, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601662492
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Haptech xóm Yên Phú, Xã Yên Ninh, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4601595140
- 9 Công ty TNHH Hiển Hạnh TN Xóm Hin, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601660600
- 10 Công ty TNHH Vàng Bạc Sơn Hậu Số nhà 144, xóm Phố Trào, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601662848
Nơi khác trong Tỉnh Thái Nguyên 20.984 doanh nghiệp
- 1 Tổ Hợp Tác Thủy Lợi Xã Xuân Dương Thôn Khu Chợ, Xã Xuân Dương, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn 4700296494
- 2 Công ty TNHH Giấy Kiên Trung Thửa đất số 202 Thôn Nà Thoi, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700303913
- 3 Hợp tác xã Dược Liệu Thảo Hân Thôn Thuôm Luông, Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, Việt Nam. 4700291305
- 4 Công ty TNHH Khoáng Sản HTMT Xóm Trung Tâm, Xã Ôn Lương, Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên 4601608784
- 5 Công ty cổ phần Truyền Thông Và Du Lịch Hương Việt Số nhà 10, tổ 8, Phường Lương Châu, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601331846
- 6 Hà Thị Oanh xóm Cạm Phước, Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 8791008483-001
- 7 Công ty TNHH Công Nghệ Kamusi Thái Nguyên Xóm Đồng Dùm, Xã Yên Lãng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601625250
- 8 Công ty TNHH SR Tech Vina Lô CN-9, Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên 4601612283
- 9 Phòng Kinh tế xã Kim Phượng Xóm Bản Mới, Xã Kim Phượng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601645440
- 10 Công ty TNHH Datex Garment Số nhà 93, tổ 9, Phường Linh Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601673215
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Yên Trạch
- 1 Công ty TNHH TM Gỗ Xẻ Huy Luyến Xóm Yên Phú, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601670119
- 2 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thinh Vang xóm Hạ, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601667067
- 3 Công ty cổ phần nông nghiệp Xanh Yên Trạch Xóm Làng Muông, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601664757
- 4 Công ty TNHH Vàng Bạc Sơn Hậu Số nhà 144, xóm Phố Trào, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601662848
- 5 Công ty TNHH MP Wood Xóm Đá Mài, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601662492
- 6 Công ty TNHH TMDV Và vận tải Tiến Thịnh Xóm Phố Trào, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601662326
- 7 Công ty TNHH Hùng Phát Industrial Xóm Đá Mài, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601662171
- 8 Công ty TNHH Hiển Hạnh TN Xóm Hin, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601660600
- 9 Công ty TNHH Sản xuất thương mại 3T Yên Ninh Xóm Bắc Bé, Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601656756
- 10 Công ty TNHH TMDV Hương Giang TN - Chi nhánh TNG 02 Số nhà 266, Xóm Làng, Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601652624-015
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0109465363 Công ty cổ phần Cao Group In North American Đang hoạt động
- 0109465363-004 Công ty cổ phần Cao Group In North America- Chi nhánh Sóc Trăng Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 0109465363-005 Chi nhánh công ty cổ phần Cao Group In North America Tại Long An Đang hoạt động
- 0109465363-006 Công ty cổ phần Cao Group In North America chi nhánh Hà Nội Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 26/09 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Yên Trạch
Cấp phường/xã 118 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Yên Trạch →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Yên Trạch trên FindBase được mở 830 lượt, trung bình 27,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 70 lượt. Bảy ngày qua có 221 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (354 lượt). Cộng dồn từ đầu là 968 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Yên Trạch — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Thái Nguyên
Cấp tỉnh/thành 20.984 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Thái Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Thái Nguyên trên FindBase được mở 115.890 lượt, trung bình 3863 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 10984 lượt. Bảy ngày qua có 34.168 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (56.237 lượt). Cộng dồn từ đầu là 130.612 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Thái Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.