FindBase — Mã số thuế
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế Chi nhánh đơn vị phụ thuộc số 4

Công ty cổ phần Cao Group In North America- Chi nhánh Sóc Trăng

Số 08, Ấp Phạm Thành Hơn, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam

Công ty cổ phần Cao Group In North America- Chi nhánh Sóc Trăng có mã số thuế 0109465363-004, hoạt động từ ngày 04/04/2023. Người đại diện theo pháp luật: Hồ Văn Cò. Ngành nghề chính: Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản (mã 1020), cùng 171 ngành khác. Trụ sở tại Số 08, Ấp Phạm Thành Hơn, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Mã số thuế
0109465363-004
Ngày hoạt động
04/04/2023 (3 năm)
Người đại diện
Hồ Văn Cò

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0109465363-004
Địa chỉ Số 08, Ấp Phạm Thành Hơn, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Cù Lao Dung Thành phố Cần Thơ
Đơn vị chủ quản 0109465363
Loại đơn vị Chi nhánh
Người đại diện Hồ Văn Cò
Ngày bắt đầu hoạt động 04/04/2023
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Thực Phẩm Sao Ta Số 750 Đường Võ Văn Kiệt, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200208753
  2. 2 Công ty cổ phần Chế Biến Thủy Sản Út Xi 24 Đường tỉnh 934, ấp Hà Bô, Xã Tài Văn, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200203836
  3. 3 Công ty cổ phần Thủy Sản Sạch Việt Nam Lô F Khu Công nghiệp An Nghiệp, Xã An Ninh, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200325351
  4. 4 Xí nghiệp An Phong - Chi nhánh công ty cổ phần Thủy Sản Sóc Trăng Thửa đất số 1712, tờ bản đồ số 07 khu công nghiệp An Nghiệp (lô M), Xã An Ninh, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200108445-011
  5. 5 Công ty TNHH Thuỷ Hải Sản Minh Minh Số nhà 175A Tổ 4, Ấp 1, Xã Thới Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801801878
  6. 6 Công ty TNHH Hưng Thịnh Lưu Thửa đất số 1191, Tờ bản đồ số 4, ấp Mỹ Khánh A, Xã Long Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200816208
  7. 7 Xí nghiệp Chế Biến Thủy Sản Hoàng Phương -Chi nhánh công ty cổ phần Chế Biến Thủy Sản Út Xi 24 Đường tỉnh 934, ấp Hà Bô, Xã Tài Văn, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200203836-005
  8. 8 Công ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Vạn Xuân Số 272, Khóm Sở Tại B, Phường Vĩnh Phước, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200805894
  9. 9 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Rạng Đông Ấp 6, Xã Vĩnh Tường, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300371221
  10. 10 Công ty cổ phần Thực Phẩm Khang An Lô B, Khu công nghiệp An Nghiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Sóc Trăng 2200780985

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA- CHI NHÁNH SÓC TRĂNG
Mã số thuế: 0109465363-004
Địa chỉ: Số 08, Ấp Phạm Thành Hơn, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
sản xuất điện từ năng lượng gió; sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Vân tải hành khách theo hợp đồng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Dịch vụ Logistics
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư;
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Sàn giao dịch bất động sản ; Môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Cù Lao Dung

137Tổng doanh nghiệp
94Đang hoạt động
43Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Cần Thơ: 51.535 doanh nghiệp, trong đó 30.610 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 31
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 16
  • XÂY DỰNG 16
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 13
  • HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM 13
  • VẬN TẢI KHO BÃI 13

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
22
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
18
Doanh nghiệp tư nhân
11
Công ty cổ phần ngoài NN
4
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
94
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
16
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
12
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
9
Ngừng hoạt động
3
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Cù Lao Dung 137 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thức Ăn Thuốc Thủy Sản Trường Đạt Thửa đất số 1301, tờ bản đồ số 2, ấp An Nghiệp, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200826774
  2. 2 Công ty TNHH MTV Nông Sản Út Phong Ấp Võ Thành Văn, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200827263
  3. 3 Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng xuất nhập khẩu Đức Phú Thịnh TĐ số 950, TBĐ số 1, ấp An Hưng, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam 0303554141-008
  4. 4 Công ty TNHH Xây Lắp Và vận tải Văn Long ấp Phạm Thành Hơn A, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200833210
  5. 5 Công ty TNHH Trương Hải Construction 133 Ấp Đoàn Văn Tố, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200832746
  6. 6 Công ty TNHH Chăn Nuôi Thủy Sản Hiếu Ngân Ấp Vàm Hồ, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200826238
  7. 7 Công ty TNHH Út Điệp Ngôi Mẹ Ấp Phạm Thành Hơn B, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200833034
  8. 8 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và đầu tư xây dựng Thương Thành Phát Ấp Phạm Thành Hơn A, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200826848
  9. 9 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Dương Hoàng Số nhà 83, Ấp An Nghiệp A, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200830530
  10. 10 Công ty TNHH Xây dựng Trường Đạt VHH 68 Ấp An Nghiệp, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200828796
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Cù Lao Dung →

Nơi khác trong Thành phố Cần Thơ 51.535 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Sóc Trăng Số 168 Đường tỉnh 935, Ấp Thạnh An 3, Xã Thạnh Thới An, TP Cần Thơ, Việt Nam 1100592721-004
  2. 2 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Công Nghệ Big Hotel 31–33 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam 0319106466-004
  3. 3 Tổ Hợp Tác Tổ Hợp Tác Lục Bình Xanh ấp Trường Thuận, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300397935
  4. 4 Công ty TNHH TMDV KD ĐàO CẩM 253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801838356
  5. 5 Chi nhánh Bưu Điện Khu Vực Mỹ Tú - Bưu Điện Thành Phố Cần Thơ - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 10A, Trần Phú - Ấp Cầu Đồn, Xã Mỹ Tú, TP Cần Thơ, Việt Nam 1800575753-048
  6. 6 Chi nhánh 03 doanh nghiệp tư nhân Ngọc Đài Cần Thơ Số 415AA, đường Nguyễn Văn Cừ Nối Dài, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801817437-002
  7. 7 Công ty TNHH DV-TM Trương Thuận Phát Số 29 Lý Thánh Tông, Khóm 6, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200817459
  8. 8 Chi nhánh Cần Thơ - Công ty cổ phần Vật Liệu Hòa Bình Minh Số 99A, Khu vực 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam 5200961722-020
  9. 9 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Kinh Doanh Xăng Dầu Châu Số 636, Ấp Giồng Giữa, Xã Lịch Hội Thượng, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200784838-001
  10. 10 Công ty TNHH Đầu tư Khai Thác Chợ Và Khu Dân Cư Huy Châu Số 304, Đường tỉnh 931, Ấp 3A, Xã Vị Thanh 1, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300377664
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Cù Lao Dung

  1. 1 Công ty TNHH Đầu tư Khai Thác Cát Mêkông Số 03, Đường Ngã Ba 416, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200834493
  2. 2 Công ty TNHH Xây Lắp Và vận tải Văn Long ấp Phạm Thành Hơn A, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200833210
  3. 3 Công ty TNHH Út Điệp Ngôi Mẹ Ấp Phạm Thành Hơn B, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200833034
  4. 4 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Kim Đẹp Số nhà 223, ấp Vàm Hồ, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200832915
  5. 5 Công ty TNHH Trương Hải Construction 133 Ấp Đoàn Văn Tố, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200832746
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hong Lai Thửa đất số 1687, tờ bản đồ số 5, đường huyện 8, ấp An Quới, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200831333
  7. 7 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Dương Hoàng Số nhà 83, Ấp An Nghiệp A, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200830530
  8. 8 Công ty TNHH Xây dựng Trường Đạt VHH 68 Ấp An Nghiệp, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200828796
  9. 9 Công ty TNHH MTV Nông Sản Út Phong Ấp Võ Thành Văn, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200827263
  10. 10 Công ty CP Apsara Sóc Trăng Ấp Vàm Hồ, Xã Cù Lao Dung, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200827087

🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan

Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem8
30 ngày qua7
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 1 lượt 20/09: 1 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 1 lượt 27/09: 1 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Cù Lao Dung

Cấp phường/xã 137 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Cù Lao Dung →

Tổng lượt xem1.200
30 ngày qua1.058
7 ngày qua284
Bình quân/ngày 35,3
Lượt xem địa bàn Xã Cù Lao Dung, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1 lượt 15/09: 8 lượt 16/09: 5 lượt 17/09: 8 lượt 18/09: 4 lượt 19/09: 32 lượt 20/09: 27 lượt 21/09: 30 lượt 22/09: 7 lượt 23/09: 10 lượt 24/09: 24 lượt 25/09: 32 lượt 26/09: 24 lượt 27/09: 33 lượt 28/09: 68 lượt 29/09: 80 lượt 30/09: 53 lượt 01/10: 50 lượt 02/10: 57 lượt 03/10: 56 lượt 04/10: 54 lượt 05/10: 64 lượt 06/10: 47 lượt 07/10: 31 lượt 08/10: 12 lượt 09/10: 53 lượt 10/10: 32 lượt 11/10: 81 lượt 12/10: 69 lượt 13/10: 6 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Cù Lao Dung trên FindBase được mở 1.058 lượt, trung bình 35,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 81 lượt. Bảy ngày qua có 284 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (381 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.200 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Cù Lao Dung — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ

Cấp tỉnh/thành 51.535 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ →

Tổng lượt xem265.220
30 ngày qua233.321
7 ngày qua65.947
Bình quân/ngày 7777,4
Lượt xem địa bàn Thành phố Cần Thơ, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 348 lượt 15/09: 390 lượt 16/09: 1216 lượt 17/09: 1577 lượt 18/09: 1264 lượt 19/09: 1911 lượt 20/09: 1592 lượt 21/09: 1347 lượt 22/09: 1074 lượt 23/09: 1091 lượt 24/09: 1682 lượt 25/09: 2868 lượt 26/09: 2964 lượt 27/09: 4526 lượt 28/09: 11295 lượt 29/09: 12245 lượt 30/09: 13030 lượt 01/10: 15607 lượt 02/10: 18172 lượt 03/10: 19457 lượt 04/10: 20925 lượt 05/10: 18875 lượt 06/10: 13918 lượt 07/10: 5989 lượt 08/10: 1883 lượt 09/10: 4398 lượt 10/10: 7245 lượt 11/10: 20586 lượt 12/10: 23948 lượt 13/10: 1898 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Cần Thơ trên FindBase được mở 233.321 lượt, trung bình 7777,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 23948 lượt. Bảy ngày qua có 65.947 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (119.984 lượt). Cộng dồn từ đầu là 265.220 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Cần Thơ — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.