Chi nhánh công ty cổ phần Cao Group In North America Tại Long An
Số nhà 17, đường Liên khu vực, Khu dân cư IDICO 2, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Cao Group In North America Tại Long An có mã số thuế 0109465363-005, hoạt động từ ngày 21/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Võ Khắc Thịnh. Trụ sở tại Số nhà 17, đường Liên khu vực, Khu dân cư IDICO 2, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0109465363-005 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 17, đường Liên khu vực, Khu dân cư IDICO 2, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Long An Tỉnh Tây Ninh |
| Đơn vị chủ quản | 0109465363 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Võ Khắc Thịnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/04/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090869•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư nông nghiệp Diệp Lâm Hoidings Số nhà 220, khu phố 1, Xã Bến Cầu, Tây Ninh, Việt Nam. 3901353662
- 2 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Thạnh Hưng Ấp 4, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam. 1102062688
- 3 Công ty TNHH Máy nông nghiệp Thế Thành Số 77, đường TL831, khu phố Rọc Bùi, Thị trấn Vĩnh Hưng, Huyện Vĩnh Hưng, Tỉnh Long An 1101945867
- 4 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tâm Thành Đường ĐT 786, tổ 16 ấp Thanh Trung, Phường Thanh Điền, Tây Ninh, Việt Nam. 3901340737
- 5 Công ty TNHH Máy nông nghiệp Hoàng Nhạc Số 22 đường Cao Thắng, khu phố 4, Thị trấn Vĩnh Hưng, Huyện Vĩnh Hưng, Tỉnh Long An 1101946437
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICA TẠI LONG AN Mã số thuế: 0109465363-005 Địa chỉ: Số nhà 17, đường Liên khu vực, Khu dân cư IDICO 2, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 |
Sản xuất điện
sản xuất điện từ năng lượng gió; sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vân tải hành khách theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Dịch vụ Logistics
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư;
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Long An
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 45.032 doanh nghiệp, trong đó 36.952 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 238
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 42
- Doanh nghiệp tư nhân
- 41
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 35
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.555
- Ngừng hoạt động
- 82
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 59
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 48
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 30
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 25
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 18
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Chưa xác định
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Long An 1.848 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 01 Thành Viên thương mại dịch vụ Công Nghệ 2B 217 Huỳnh Văn Đảnh, P.3, Thành phố Tân An, tỉnh Long An., Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An 1102025319
- 2 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Quốc Vương Số nhà 26 đường liên khu vực, khu dân cư hành chính tỉnh, kh, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An 1102081835
- 3 Công ty TNHH Thương mại Sắt Thép Phú Quý Số 55 Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102172754
- 4 Công ty TNHH Som Decor Số 7 Nguyễn Huệ, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102166052
- 5 Công ty TNHH Tứ Thiên Kim 249 Đường Hùng Vương nối dài, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An 1101963577
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ DNP-Chem Số A4-57, Đường BT9, Dự án Lavila Green City Tân An, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102183280
- 7 Công ty TNHH Sách & Thiết Bị Giáo Dục Gia Phúc 520 Quốc lộ 62, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102167306
- 8 Công ty TNHH Ẩm Thực Phố Mới 4A Nguyễn Cửu Vân, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102154836
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Bột Mì Lê Hoàng - Tây Ninh 31 Ấp Đạo Thạnh, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0319010242-001
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Trí Thành 1, đường số 5 khu đô thị Đại dương, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An 1102096207
Nơi khác trong Tỉnh Tây Ninh 45.032 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH ĐT XD TM Bình Minh 79 Số 9 đường 1A KDC Tân Đức, Xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173846
- 2 Công ty cổ phần Greenex Biotech Solutions Cụm Công nghiệp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901379540
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long Lô A05, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100592721
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Espersen Việt Nam Lô 21, Đường số 05, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An 1100901105
- 5 Chi nhánh công ty TNHH MTV TM DV Long Thảo Tổ 21, Đường Tỉnh 824, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102156791-001
- 6 Công ty TNHH Nông nghiệp Ninh Điền Farm ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901359738
- 7 Công ty TNHH ĐT XD TM DV Lê Hùng Cường Số 188, Ấp Hải Hưng, Xã Nhơn Hoà, Huyện Tân Thạnh, Tỉnh Long An 1102072661
- 8 Công ty TNHH 01 Thành Viên sản xuất Bình Minh L.A ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An 1101334635
- 9 Công ty TNHH Bất Động Sản Thái Tuấn ấp Phước Vĩnh, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An 1101843061
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Phùng Ngọc Huy 363 Khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901248322-001
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Long An
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ DNP-Chem Số A4-57, Đường BT9, Dự án Lavila Green City Tân An, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102183280
- 2 Công ty TNHH DV Tổng Hợp Kiến Tường Số 299/37B Hồ Ngọc Dẫn, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102183019
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khánh Vy 207B Nguyễn Minh Đường, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102181861
- 4 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thảo Ngọc Group Số 55 Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102181854
- 5 Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Bột Mì Lê Hoàng - Tây Ninh 31 Ấp Đạo Thạnh, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0319010242-001
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu Hải Minh Vân Số 123 Trịnh Quang Nghị, Khu phố Bình Cư 2, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102173003
- 7 Công ty TNHH TM DV Trang Trí Nội Thất Dương Thiếu Số 123 Trịnh Quang Nghị, Khu phố Bình Cư 2, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102172793
- 8 Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Hiên Phước Số 86 đường Hùng Vương, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102172761
- 9 Công ty TNHH Thương mại Sắt Thép Phú Quý Số 55 Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102172754
- 10 Công ty cổ phần Drone Soccer Việt Nam Số 111G, Đường Nguyễn Minh Đường, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102172680
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0109465363 Công ty cổ phần Cao Group In North American Đang hoạt động
- 0109465363-003 Công ty cổ phần Cao Group In North America- Chi nhánh Thái Nguyên Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 0109465363-004 Công ty cổ phần Cao Group In North America- Chi nhánh Sóc Trăng Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 0109465363-006 Công ty cổ phần Cao Group In North America chi nhánh Hà Nội Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Long An
Cấp phường/xã 1.848 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Long An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Long An trên FindBase được mở 6.371 lượt, trung bình 212,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 872 lượt. Bảy ngày qua có 2.177 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3.248 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8.410 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Long An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tây Ninh
Cấp tỉnh/thành 45.032 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tây Ninh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tây Ninh trên FindBase được mở 216.672 lượt, trung bình 7222,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22512 lượt. Bảy ngày qua có 58.676 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (108.976 lượt). Cộng dồn từ đầu là 236.793 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tây Ninh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.