| 361 |
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
12 |
| 362 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
12 |
| 363 |
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
12 |
| 364 |
8541 |
Đào tạo đại học
|
12 |
| 365 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
11 |
| 366 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
11 |
| 367 |
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
11 |
| 368 |
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
11 |
| 369 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
10 |
| 370 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
10 |
| 371 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
10 |
| 372 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
9 |
| 373 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
9 |
| 374 |
1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
9 |
| 375 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
9 |
| 376 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
9 |
| 377 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
9 |
| 378 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
8 |
| 379 |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
8 |
| 380 |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
8 |
| 381 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
8 |
| 382 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
7 |
| 383 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
7 |
| 384 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
7 |
| 385 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
7 |
| 386 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
7 |
| 387 |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
7 |
| 388 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
7 |
| 389 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
7 |
| 390 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
7 |
| 391 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
7 |
| 392 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
7 |
| 393 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
7 |
| 394 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
7 |
| 395 |
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
6 |
| 396 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
6 |
| 397 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
6 |
| 398 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
6 |
| 399 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
6 |
| 400 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
6 |
| 401 |
5811 |
Xuất bản sách
|
6 |
| 402 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
6 |
| 403 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
6 |
| 404 |
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
6 |
| 405 |
9039 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
6 |
| 406 |
9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
6 |
| 407 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
5 |
| 408 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
5 |
| 409 |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
5 |
| 410 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
5 |
| 411 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
5 |
| 412 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
5 |
| 413 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
5 |
| 414 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
5 |
| 415 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
5 |
| 416 |
9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
5 |
| 417 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
4 |
| 418 |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
4 |
| 419 |
1322 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
4 |
| 420 |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
4 |