FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hà Nội

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 22
302 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông 22
303 2720 Sản xuất pin và ắc quy 22
304 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 22
305 0129 Trồng cây lâu năm khác 21
306 2431 Đúc sắt, thép 21
307 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 21
308 6110 Hoạt động viễn thông có dây 21
309 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 20
310 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 20
311 2432 Đúc kim loại màu 20
312 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 20
313 9621 Dịch vụ làm tóc 20
314 2910 Sản xuất xe có động cơ 19
315 3513 Truyền tải và phân phối điện 19
316 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 19
317 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác 19
318 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 19
319 0510 Khai thác và thu gom than cứng 18
320 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 18
321 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 18
322 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 18
323 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 17
324 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 17
325 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 17
326 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 17
327 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 17
328 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 17
329 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 17
330 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 17
331 0149 Chăn nuôi khác 16
332 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16
333 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 16
334 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 16
335 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 16
336 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 16
337 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 16
338 6120 Hoạt động viễn thông không dây 16
339 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 16
340 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 16
341 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 16
342 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 16
343 0141 Chăn nuôi trâu, bò 15
344 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 15
345 3812 Thu gom rác thải độc hại 15
346 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa 15
347 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 14
348 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 14
349 3319 Sửa chữa thiết bị khác 14
350 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 14
351 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 14
352 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 14
353 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 13
354 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 13
355 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 13
356 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 12
357 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 12
358 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 12
359 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 12
360 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 12

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
2 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
3 0123 Trồng cây điều —
4 0124 Trồng cây hồ tiêu —
5 0125 Trồng cây cao su —
6 0126 Trồng cây cà phê —
7 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
8 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
9 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
10 0323 Sản xuất giống thủy sản —
11 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
12 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
13 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
14 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
15 0893 Khai thác muối —
16 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
17 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
18 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
19 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
20 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
21 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
22 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
23 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
24 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
25 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
26 2823 Sản xuất máy luyện kim —
27 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
28 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
29 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
30 4920 Vận tải bằng xe buýt —
31 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
32 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
33 6010 Hoạt động phát thanh —
34 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
35 6031 Hoạt động thông tấn —
36 6321 Hoạt động thông tấn —
37 6391 Hoạt động thông tấn —
38 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
39 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
40 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
41 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
42 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
43 6493 Hoạt động bao thanh toán —
44 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
45 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
46 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
47 6520 Tái bảo hiểm —
48 6530 Bảo hiểm xã hội —
49 7430 Hoạt động phiên dịch —
50 8030 Dịch vụ điều tra —
51 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
52 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
53 8421 Hoạt động ngoại giao —
54 8422 Hoạt động quốc phòng —
55 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
56 8520 Giáo dục tiểu học —
57 8543 Đào tạo tiến sỹ —
58 8554 Giáo dục dự bị đại học —
59 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
60 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —