FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hà Nội

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 40
242 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 40
243 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 39
244 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 39
245 8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 38
246 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 37
247 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 37
248 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 37
249 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 36
250 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 36
251 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 36
252 5912 Hoạt động hậu kỳ 36
253 6630 Hoạt động quản lý quỹ 36
254 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 35
255 1077 Sản xuất cà phê 35
256 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 35
257 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 35
258 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 35
259 8522 Giáo dục trung học cơ sở 34
260 0119 Trồng cây hàng năm khác 33
261 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 33
262 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 33
263 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 33
264 0220 Khai thác gỗ 32
265 1076 Sản xuất chè 32
266 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 32
267 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 32
268 8292 Dịch vụ đóng gói 32
269 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 32
270 1520 Sản xuất giày dép 31
271 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 31
272 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng 31
273 0111 Trồng lúa 30
274 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 30
275 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 30
276 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 30
277 8523 Giáo dục trung học phổ thông 30
278 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 29
279 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 29
280 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 29
281 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 29
282 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 28
283 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 28
284 1311 Sản xuất sợi 27
285 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 27
286 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 27
287 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 27
288 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 26
289 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 26
290 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 26
291 0710 Khai thác quặng sắt 25
292 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 25
293 4211 Xây dựng công trình đường sắt 25
294 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 25
295 5590 Cơ sở lưu trú khác 24
296 8691 Hoạt động y tế dự phòng 24
297 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 24
298 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 23
299 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 22
300 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 22

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
2 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
3 0123 Trồng cây điều —
4 0124 Trồng cây hồ tiêu —
5 0125 Trồng cây cao su —
6 0126 Trồng cây cà phê —
7 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
8 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
9 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
10 0323 Sản xuất giống thủy sản —
11 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
12 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
13 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
14 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
15 0893 Khai thác muối —
16 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
17 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
18 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
19 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
20 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
21 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
22 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
23 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
24 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
25 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
26 2823 Sản xuất máy luyện kim —
27 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
28 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
29 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
30 4920 Vận tải bằng xe buýt —
31 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
32 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
33 6010 Hoạt động phát thanh —
34 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
35 6031 Hoạt động thông tấn —
36 6321 Hoạt động thông tấn —
37 6391 Hoạt động thông tấn —
38 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
39 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
40 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
41 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
42 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
43 6493 Hoạt động bao thanh toán —
44 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
45 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
46 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
47 6520 Tái bảo hiểm —
48 6530 Bảo hiểm xã hội —
49 7430 Hoạt động phiên dịch —
50 8030 Dịch vụ điều tra —
51 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
52 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
53 8421 Hoạt động ngoại giao —
54 8422 Hoạt động quốc phòng —
55 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
56 8520 Giáo dục tiểu học —
57 8543 Đào tạo tiến sỹ —
58 8554 Giáo dục dự bị đại học —
59 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
60 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —