| 121 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
162 |
| 122 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
159 |
| 123 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
156 |
| 124 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
152 |
| 125 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
151 |
| 126 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
145 |
| 127 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
144 |
| 128 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
143 |
| 129 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
141 |
| 130 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
141 |
| 131 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
137 |
| 132 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
136 |
| 133 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
132 |
| 134 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
130 |
| 135 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
128 |
| 136 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
125 |
| 137 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
119 |
| 138 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
119 |
| 139 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
118 |
| 140 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
118 |
| 141 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
118 |
| 142 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
117 |
| 143 |
5310 |
Bưu chính
|
116 |
| 144 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
116 |
| 145 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
116 |
| 146 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
114 |
| 147 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
113 |
| 148 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
113 |
| 149 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
108 |
| 150 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
108 |
| 151 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
107 |
| 152 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
101 |
| 153 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
100 |
| 154 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
97 |
| 155 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
97 |
| 156 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
95 |
| 157 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
93 |
| 158 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
91 |
| 159 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
90 |
| 160 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
89 |
| 161 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
88 |
| 162 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
87 |
| 163 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
85 |
| 164 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
85 |
| 165 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
85 |
| 166 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
83 |
| 167 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
82 |
| 168 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
81 |
| 169 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
80 |
| 170 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
79 |
| 171 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
78 |
| 172 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
77 |
| 173 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
76 |
| 174 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
75 |
| 175 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
74 |
| 176 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
73 |
| 177 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
73 |
| 178 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
73 |
| 179 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
73 |
| 180 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
73 |