FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hà Nội

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 162
122 8531 Đào tạo sơ cấp 159
123 5629 Dịch vụ ăn uống khác 156
124 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 152
125 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 151
126 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 145
127 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 144
128 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 143
129 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 141
130 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 141
131 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 137
132 4229 Xây dựng công trình công ích khác 136
133 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 132
134 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 130
135 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 128
136 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 125
137 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 119
138 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 119
139 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 118
140 4312 Chuẩn bị mặt bằng 118
141 5829 Xuất bản phần mềm khác 118
142 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 117
143 5310 Bưu chính 116
144 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 116
145 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 116
146 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 114
147 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 113
148 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 113
149 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 108
150 8512 Giáo dục mẫu giáo 108
151 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 107
152 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 101
153 1812 Dịch vụ liên quan đến in 100
154 3830 Tái chế phế liệu 97
155 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 97
156 8511 Giáo dục nhà trẻ 95
157 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 93
158 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 91
159 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 90
160 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 89
161 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 88
162 4100 Xây dựng nhà các loại 87
163 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 85
164 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 85
165 5224 Bốc xếp hàng hóa 85
166 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 83
167 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 82
168 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 81
169 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 80
170 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 79
171 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 78
172 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 77
173 3512 Truyền tải và phân phối điện 76
174 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 75
175 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 74
176 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 73
177 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 73
178 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73
179 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 73
180 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 73

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
2 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
3 0123 Trồng cây điều —
4 0124 Trồng cây hồ tiêu —
5 0125 Trồng cây cao su —
6 0126 Trồng cây cà phê —
7 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
8 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
9 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
10 0323 Sản xuất giống thủy sản —
11 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
12 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
13 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
14 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
15 0893 Khai thác muối —
16 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
17 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
18 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
19 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
20 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
21 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
22 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
23 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
24 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
25 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
26 2823 Sản xuất máy luyện kim —
27 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
28 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
29 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
30 4920 Vận tải bằng xe buýt —
31 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
32 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
33 6010 Hoạt động phát thanh —
34 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
35 6031 Hoạt động thông tấn —
36 6321 Hoạt động thông tấn —
37 6391 Hoạt động thông tấn —
38 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
39 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
40 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
41 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
42 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
43 6493 Hoạt động bao thanh toán —
44 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
45 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
46 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
47 6520 Tái bảo hiểm —
48 6530 Bảo hiểm xã hội —
49 7430 Hoạt động phiên dịch —
50 8030 Dịch vụ điều tra —
51 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
52 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
53 8421 Hoạt động ngoại giao —
54 8422 Hoạt động quốc phòng —
55 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
56 8520 Giáo dục tiểu học —
57 8543 Đào tạo tiến sỹ —
58 8554 Giáo dục dự bị đại học —
59 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
60 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —