| 121 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
46 |
| 122 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
45 |
| 123 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
43 |
| 124 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
43 |
| 125 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
43 |
| 126 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
43 |
| 127 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
43 |
| 128 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
41 |
| 129 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
41 |
| 130 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
41 |
| 131 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
40 |
| 132 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
40 |
| 133 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
39 |
| 134 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
39 |
| 135 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
39 |
| 136 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
37 |
| 137 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
37 |
| 138 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
36 |
| 139 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
36 |
| 140 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
36 |
| 141 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
36 |
| 142 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
35 |
| 143 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
35 |
| 144 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
33 |
| 145 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
33 |
| 146 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
32 |
| 147 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
32 |
| 148 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
32 |
| 149 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
32 |
| 150 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
32 |
| 151 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
31 |
| 152 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
31 |
| 153 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
31 |
| 154 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
30 |
| 155 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
30 |
| 156 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
30 |
| 157 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
30 |
| 158 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
29 |
| 159 |
4311 |
Phá dỡ
|
29 |
| 160 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
29 |
| 161 |
2431 |
Đúc sắt, thép
|
28 |
| 162 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
27 |
| 163 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
27 |
| 164 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
27 |
| 165 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
26 |
| 166 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
26 |
| 167 |
3511 |
Sản xuất điện
|
26 |
| 168 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
26 |
| 169 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
26 |
| 170 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
26 |
| 171 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
25 |
| 172 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
25 |
| 173 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
25 |
| 174 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
24 |
| 175 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
24 |
| 176 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
23 |
| 177 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
23 |
| 178 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
23 |
| 179 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
22 |
| 180 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
22 |