FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hải Phòng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng 446 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 46
122 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 45
123 0510 Khai thác và thu gom than cứng 43
124 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt 43
125 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 43
126 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 43
127 8531 Đào tạo sơ cấp 43
128 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 41
129 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 41
130 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 41
131 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 40
132 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 40
133 0146 Chăn nuôi gia cầm 39
134 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 39
135 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 39
136 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 37
137 5820 Xuất bản phần mềm 37
138 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 36
139 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 36
140 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 36
141 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 36
142 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 35
143 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 35
144 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 33
145 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 33
146 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 32
147 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 32
148 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 32
149 4229 Xây dựng công trình công ích khác 32
150 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 32
151 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 31
152 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 31
153 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 31
154 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 30
155 3512 Truyền tải và phân phối điện 30
156 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 30
157 8512 Giáo dục mẫu giáo 30
158 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác 29
159 4311 Phá dỡ 29
160 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 29
161 2431 Đúc sắt, thép 28
162 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 27
163 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 27
164 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 27
165 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 26
166 3314 Sửa chữa thiết bị điện 26
167 3511 Sản xuất điện 26
168 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 26
169 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 26
170 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 26
171 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 25
172 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 25
173 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 25
174 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24
175 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 24
176 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 23
177 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 23
178 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 23
179 0145 Chăn nuôi lợn 22
180 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 22

Ngành chưa có dữ liệu 131 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
12 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
13 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
14 0221 Khai thác gỗ —
15 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0323 Sản xuất giống thủy sản —
19 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
20 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
21 0610 Khai thác dầu thô —
22 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 0893 Khai thác muối —
27 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
28 1072 Sản xuất đường —
29 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
30 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
31 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
32 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
33 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
34 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
35 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
36 2823 Sản xuất máy luyện kim —
37 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
38 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
39 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
40 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
41 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
42 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
43 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
44 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
45 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
46 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
47 4920 Vận tải bằng xe buýt —
48 5110 Vận tải hành khách hàng không —
49 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
50 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
51 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
52 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
53 5811 Xuất bản sách —
54 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
55 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
56 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
57 6010 Hoạt động phát thanh —
58 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
59 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
60 6031 Hoạt động thông tấn —