| 121 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
— |
| 122 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
— |
| 123 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
— |
| 124 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
— |
| 125 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
— |
| 126 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
— |
| 127 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
— |
| 128 |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
— |
| 129 |
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
— |
| 130 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
— |
| 131 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
— |
| 132 |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
— |
| 133 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
— |
| 134 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
— |
| 135 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
— |
| 136 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
— |
| 137 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
— |
| 138 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
— |
| 139 |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
— |
| 140 |
3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
— |
| 141 |
3040 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
— |
| 142 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
— |
| 143 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
— |
| 144 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 145 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
— |
| 146 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
— |
| 147 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
— |
| 148 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
— |
| 149 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
— |
| 150 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
— |
| 151 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
— |
| 152 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
— |
| 153 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
— |
| 154 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
— |
| 155 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
— |
| 156 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
— |
| 157 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
— |
| 158 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
— |
| 159 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
— |
| 160 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 161 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
— |
| 162 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
— |
| 163 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
— |
| 164 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
— |
| 165 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
— |
| 166 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
— |
| 167 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
— |
| 168 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
— |
| 169 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
— |
| 170 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
— |
| 171 |
4311 |
Phá dỡ
|
— |
| 172 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
— |
| 173 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
— |
| 174 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
— |
| 175 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
— |
| 176 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 177 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 178 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 179 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 180 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |