| 1 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
200 |
| 2 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
133 |
| 3 |
3511 |
Sản xuất điện
|
105 |
| 4 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
60 |
| 5 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
49 |
| 6 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
44 |
| 7 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
41 |
| 8 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
40 |
| 9 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
37 |
| 10 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
36 |
| 11 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
33 |
| 12 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
32 |
| 13 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
32 |
| 14 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
32 |
| 15 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
30 |
| 16 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
30 |
| 17 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
24 |
| 18 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
23 |
| 19 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
23 |
| 20 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
23 |
| 21 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
22 |
| 22 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
19 |
| 23 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
19 |
| 24 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
19 |
| 25 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 26 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
16 |
| 27 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
15 |
| 28 |
1076 |
Sản xuất chè
|
14 |
| 29 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
14 |
| 30 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
12 |
| 31 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
12 |
| 32 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
12 |
| 33 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
11 |
| 34 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
11 |
| 35 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
10 |
| 36 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
10 |
| 37 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 38 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
9 |
| 39 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
9 |
| 40 |
7310 |
Quảng cáo
|
9 |
| 41 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
9 |
| 42 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
8 |
| 43 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
8 |
| 44 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
8 |
| 45 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
8 |
| 46 |
5310 |
Bưu chính
|
8 |
| 47 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
8 |
| 48 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
7 |
| 49 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
7 |
| 50 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
7 |
| 51 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
6 |
| 52 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
6 |
| 53 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
6 |
| 54 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
6 |
| 55 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
6 |
| 56 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
6 |
| 57 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
6 |
| 58 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
6 |
| 59 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 60 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |