| 61 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
6 |
| 62 |
0127 |
Trồng cây chè
|
5 |
| 63 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
5 |
| 64 |
1811 |
In ấn
|
5 |
| 65 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
5 |
| 66 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 67 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
5 |
| 68 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
5 |
| 69 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 70 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
5 |
| 71 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
5 |
| 72 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
5 |
| 73 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
5 |
| 74 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
5 |
| 75 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
4 |
| 76 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
4 |
| 77 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
4 |
| 78 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
4 |
| 79 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
4 |
| 80 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
4 |
| 81 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
4 |
| 82 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
4 |
| 83 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
4 |
| 84 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
3 |
| 85 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
3 |
| 86 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
3 |
| 87 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
3 |
| 88 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
3 |
| 89 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
3 |
| 90 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
3 |
| 91 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
3 |
| 92 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
3 |
| 93 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
3 |
| 94 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
3 |
| 95 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
3 |
| 96 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 97 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 98 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 99 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
3 |
| 100 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
3 |
| 101 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
3 |
| 102 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
3 |
| 103 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
3 |
| 104 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
2 |
| 105 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
2 |
| 106 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
2 |
| 107 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
2 |
| 108 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
2 |
| 109 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
2 |
| 110 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
2 |
| 111 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
2 |
| 112 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
2 |
| 113 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
2 |
| 114 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
2 |
| 115 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
2 |
| 116 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 117 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 118 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 119 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
2 |
| 120 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
2 |