| 121 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
2 |
| 122 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
2 |
| 123 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 124 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
2 |
| 125 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 126 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
2 |
| 127 |
0111 |
Trồng lúa
|
1 |
| 128 |
0114 |
Trồng cây mía
|
1 |
| 129 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
1 |
| 130 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
1 |
| 131 |
0323 |
Sản xuất giống thủy sản
|
1 |
| 132 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
1 |
| 133 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
1 |
| 134 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 135 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
1 |
| 136 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
1 |
| 137 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 138 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
1 |
| 139 |
1322 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
1 |
| 140 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 141 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
1 |
| 142 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
1 |
| 143 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
1 |
| 144 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
1 |
| 145 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 146 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
1 |
| 147 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 148 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
1 |
| 149 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
1 |
| 150 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
1 |
| 151 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
1 |
| 152 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
1 |
| 153 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
1 |
| 154 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
1 |
| 155 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
1 |
| 156 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
1 |
| 157 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
1 |
| 158 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
1 |
| 159 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 160 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 161 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 162 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
1 |
| 163 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
1 |
| 164 |
5320 |
Chuyển phát
|
1 |
| 165 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
1 |
| 166 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
1 |
| 167 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
1 |
| 168 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
1 |
| 169 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
1 |
| 170 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
1 |
| 171 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
1 |
| 172 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 173 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
1 |
| 174 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
1 |
| 175 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
1 |
| 176 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
1 |
| 177 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
1 |
| 178 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
1 |
| 179 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
1 |
| 180 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
1 |