Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Diệu Doanh Khu liền kề 27-28 khu đất dịch vụ Dương Nội, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111129915Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Trường Sơn Greenfarm Số 15, Ngõ 1, Thôn Bắc Giã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111129513Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Minh Phúc Star Số 356A đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111128439Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thủy Sản Hoàng Duy Số nhà 13 ngõ 278 phố Thái Hà, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111127851Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Hương Quỳnh Số 15 hẻm 95/8/7 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111125974Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Thái Vạn Xuân Ô số 10, Lô D1, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111125910Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Yến Sào Happy Nest Vietnam Số nhà 35 ngõ 176 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111124882Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và đầu tư Đạt Long Số 18A Ngõ 25 Phố Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111124875Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tâm Tín Vina Số 23A ngõ 356 phố Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111124716Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hoa Quả An Chiến số 38 ngõ 1 phố Yên Lộ, Tổ dân phố 10, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111123134Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Tổng Hợp Bảo Anh Số 6 nghách 31 ngõ 65A đường Trung Sơn Trầm, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111122998Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30