Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty cổ phần Tập Đoàn Trường Phú Thành Số 2 ngõ 59 Yên Lạc, Thôn Yên Lạc 2, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102283283Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Giafood Việt Nam Số 04, Dãy N3, ngõ 90 - Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102277917Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Trác Trác Vượng Số 20 Vọng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102270982Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Tin Học Viễn Thông Phương Đông Số 74, đường Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102270284Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần phát triển thương mại Trường Thịnh Phòng 206, tập thể Viện lịch sử Đảng, tổ 47, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102250111Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Dịch vụ Cung Cấp Thông Tin Toàn Cầu Phòng 6 tầng 14, Tòa nhà VIMECO, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102249934Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Kim Sơn Phát Số 1, ngách 72/82 phố Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102241773Đang hoạt động
-
2007
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoa Huệ Số 14, phố Nguyễn Siêu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102211842Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Chè - Bánh Mứt Kẹo Hải Linh Số 8 Hàng Điếu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102208455Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần NB Nguyên Bình Số 26C Ngõ 85 Phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102206112Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Jiko Việt Nam Số 38A, ngõ 924 đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102205729Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Lựa Chọn Mới Số 41 ngõ 46/58 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102205510Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30