Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Và thương mại Mạnh Hùng 132 đường Thiên Đức, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102026705Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản Phẩm Tự Nhiên Việt Nam Tầng 10, tháp C, tòa nhà Central Point, số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102023334Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Nông Dược Việt Thành Số 22, BT3 Khu đô thị mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102008985Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thái Bình An Giang Số 118 - 120, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102006674Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Cát Tường Số 389 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102005783Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Gió Xuân Việt Nam Số 04, hẻm 462/35/15 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101978733Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Trà Đông Đô Phòng 306, tập thể Liên hiệp Chè, ngõ 90 Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101976736Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Đầu Tư Nam Khang Số nhà 30A, ngõ 131 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101968975Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Thực Phẩm Hữu Cơ Hà Nội Số 18, ngõ 331, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101968213Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đầu tư XNK Bắc Á Số 35 Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101966495Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Xúc Tiến đầu tư Và thương mại Quốc Tế Số 03 – T6 KĐT Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101945329Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30