Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Ato Việt Nam Số nhà 107, đường Hồng Minh Tri Trung, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109482136Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Dụng Cụ Toshiro Việt Nam Số 112, Ngõ 61 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108601359Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Công Nghiệp Mta Việt Nam Số 5, ngõ 134, Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106079200Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Công nghiệp Phú Bình Tầng 3, số nhà 19C, ngách 9/2, phố Ô Cách, tổ 6A, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105697959Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Cơ Khí Và thương mại Thuận Phát Bắc Nam Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105656906Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Anh Việt Nam Khu vườn quả A, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105633514Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Cơ Khí thương mại Abbs NO04, LK210, Khu dịch vụ 27,28, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105529721Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tự Động Hóa PMTT Số 226 đường Phúc Diễn, tổ 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105529538Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Tuấn Tú Cụm 8, thôn Thúy Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105517476Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Thuỳ Linh Tổ dân phố Lò, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105464619Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Và Công Nghệ Cơ Khí Minh Đức Xóm Cộng Hòa, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105458929Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần sản xuất Cơ Khí Và thương mại Thuận Phát Số 9, LK 26 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105457604Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17