Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Và Thương Mại Phúc Viên Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105436019Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Và thương mại Minh Tú Thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105366114Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Cơ Khí Xây Lắp thương mại Trường Giang Số 50, đường Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105352464Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tập Đoàn Thiết Bị xây dựng TP Thôn Trung, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105204346Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Ngọc Sơn Số 53 Phùng Khắc Khoan, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105140364Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tập Đoàn Doanh Nghiệp Khoa Học Công Nghệ Năm Sao Việt Số 123, ngõ 85 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105106130Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Cơ Khí M&T Số 1, ngách 108/2, ngõ 108 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105043339Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Enso Việt Nam Số A26-TT7, Khu đô thị Văn Quán-Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105040391Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Cơ Khí Và Thiết Bị Thành Hà Số 11, Ngách 81, Ngõ 381, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104950528Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Cơ Khí Và thương mại Hòa Phát Thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104881105Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần đầu tư, Xây dựng, Thương mại Và xuất nhập khẩu Mạnh Thắng Số nhà 4 ngách 29 ngõ Cẩm Văn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104866065Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17