Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí - Thương mại - Xây dựng Và dịch vụ kỹ thuật Trường An Khu 2, ấp Cát Lái, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604037907Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Huỳnh Tiến Phát đường Đinh Quan Ân, tổ 25, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604034448Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Huy Hoàng Phát Hẻm 580 Lý Thái Tổ, ấp Phú Mỹ 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033758Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM DV Cơ Khí Chế Tạo Máy Hòa Hiệp Số 605/8A, tổ 10, Khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033740Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH SX Cơ Khí An Lộc Phát Số nhà 29A, Tổ 5, Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604033204Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMNK SX Cơ Khí Tấn Phát 68 106/3 đường Phi Trường, Khu phố 11A, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604030820Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Cơ Khí Thịnh Phát 190, đường 767, tổ 14B, khu phố 6, Phường Trị An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604028067Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thiện Chí Construction Solutions 14/6E Nguyễn Đình Chiểu, tổ 20C, khu phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603947043Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí Quốc Anh Số 1304, đường Đồng Khởi, tổ 6, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603940880Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Cơ Khí Hồng Nhất Hẻm số 136/40, đường Hùng Vương, tổ 15, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603939892Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17