Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Quốc Sô 164/50B, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801620085Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Đại Quốc Khang Số 144/62/4 Phạm Ngũ Lão, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801616473Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn Cơ Khí Bảo Nghi 22B, tổ 1, khu vực 6, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801615335Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Nguyễn Phong Số 151A Nguyễn Tri Phương, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801613306Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí Quảng Cáo Phương Tâm 22/KC, tổ 2, KV Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801441495Đang hoạt động
-
2015
Công ty trách nhiệm hữu hạn Công Trình Giao Thông Tây Nam Á 09, Nguyễn Văn Trỗi, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801399691Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ Khí Thịnh Phát KG Số 170, Khu phố Sơn Thịnh, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Hòn Đất, Tỉnh Kiên Giang 1702310068Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tôn Thép Khánh Hội Số 28 - D1, đường Châu Văn Liêm, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702307900Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Gold Jewelry Số 24 Mạc Thiên Tích, Phường Đông Hồ, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang 1702304515Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng thương mại dịch vụ Quang Khải Tổ 2, Ấp Suối Lớn, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 1702303039Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ kỹ thuật Cơ Khí Kbtech L6 – C39 Đường Nguyễn Tài, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702292820Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17