Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Cơ Khí Và thương mại Đông Hải Tổ 35, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110132390Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Giải Pháp Công Nghệ Nước Và Môi Trường Sơn Hà GM Việt Nam Lô D, Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110130731Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Trung Anh Thôn Đồi Bé, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110129831Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Cửa Kính Vicenco Số 35, ngõ 332/7/24 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110128940Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác NTP Việt Nam Đội 9, Thôn An Trung, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110128605Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Hồng Mạch Khu chế biến Lâm Sản, Cụm 3, Thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110128450Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư sản xuất thương mại Việt Phát Số 35, ngách 144/8 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110117498Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Và thương mại Hải Anh 24 Lô 7 Đền Lừ 1 - Tổ 28, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110115758Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ thương mại Trúc Linh Số 4, Ngách 61/37 Đường Ngọc Kiệu, Xóm Thự, Cụm 7, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110115733Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Cơ Khí Chính Xác Thăng Long Km 7+500, Quốc lộ 3, Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110115148Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Gia Công Cửu Long Số nhà 36 Osaka, Khu Đô Thị Long Việt Riverside, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110113380Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17