Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ sản xuất Tùng Lâm Thôn Phù Bật, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109962742Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Điện Ngọc Kiên Số 12B, Ngõ Kim Khí, Tổ 7, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109962566Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần sản xuất Và phát triển Kinh Doanh Á Châu Số 128 khu dân cư cầu giẽ, Xã Đại Xuyên(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0109961996Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH TM Cơ Khí CX Minh Phúc Số 30/3 Xóm Đoàn Kết, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109961724Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại Lam Hồng Tổ 3, thôn Xuân Long, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109961072Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần VT Windows Tầng 7, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109958136Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Cơ Khí Bảo Việt Khu 10, Xóm Nam, Thôn Bồng Mạc, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109957502Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Cơ Khí Và Thiết Bị Song Phương Nhà BT3-20, khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109957157Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Nha Khoa Quốc Tế DR Khoa Số nhà 369 đường Lý Anh Tông, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh, Việt Nam. 0109956629Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Và Gia Công Cơ Khí Minh Xuân Thôn Cả, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109954614Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Ktech Việt Nam Phố Ba Huyện, quốc lộ 38, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 0109952085Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17