Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí công nghiệp Hữu Thư Đội 1 Thôn Tiên Lữ, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109875708Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Đình Quang Số 2 ngõ 38 Ngô Quyền, Tổ dân phố 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109874976Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần Hoàn Thiện xây dựng Hiếu Trang Số 8, ngõ 250/100/22, Đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109872841Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Thiết Bị công nghiệp Toàn Phát Số nhà 49, tập thể Công Trường 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109871799Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Gia Công Cơ Khí Tiến Linh Xóm 6, Thôn Thế Trụ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109870918Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Vũ Gia Huy Số 16A, ngách 72, ngõ 5, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109869334Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Phượng Cường Thôn Yên Lỗ, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109866615Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất kỹ thuật STH Số 6B Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109863269Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Cơ Khí Ecm Số 33- 35 đường Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109859897Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Và dịch vụ Act Số nhà 39, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109856832Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17